| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4301
|
|
Vũ Hoàng Long | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
4302
|
|
Hoàng Kim Thái Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4303
|
|
Nguyễn Lê Nam | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4304
|
|
Võ Hoàng Thiên Vĩ | Nam | 2018 | - | 1537 | 1573 | |||
|
4305
|
|
Lê Trọng Đại | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4306
|
|
Đoàn Bảo Khánh Nhật | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
4307
|
|
Trương Nguyễn Nam Phương | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
4308
|
|
Trượng Tuệ Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4309
|
|
Trần Hoàng Minh Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4310
|
|
Lê Sơn Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4311
|
|
Dương Thành Nghĩa | Nam | 1978 | - | 1402 | 1471 | |||
|
4312
|
|
Nguyễn Thế Gia Huy | Nam | 2014 | - | - | 1441 | |||
|
4313
|
|
Đặng Công Thái Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4314
|
|
Đinh Huy Khôi | Nam | 2008 | - | - | 1600 | |||
|
4315
|
|
Đỗ Quốc Binh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4316
|
|
Lê Khôi Nguyên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4317
|
|
Lê Nguyễn Thảo Linh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
4318
|
|
Trần Tiến Thành | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4319
|
|
Lê Bùi Khánh Nhi | Nữ | 2013 | - | 1539 | - | w | ||
|
4320
|
|
Hồ Hồng Quân | Nam | 2011 | - | - | - | |||