DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
4261 FIDE 12476994 Võ Quang Nam Nam 2013 - - 1569
4262 FIDE 12414018 Hoàng Đức Minh Nam 2003 - - -
4263 FIDE 12479810 Nguyễn Lê Thảo Mi Nữ 2016 - - - w
4264 FIDE 12414530 Phạm Từ Khánh Hưng Nữ 2005 - - - w
4265 FIDE 12481602 Nguyễn Tuấn Anh Nam 2008 - - -
4266 FIDE 12481858 Lê Đình Bảo Khang Nam 2009 - - -
4267 FIDE 12417602 Trương Gia Đạt Nam 2009 - - -
4268 FIDE 12417858 Phan Minh Tiến Đạt Nam 2009 - 1479 -
4269 FIDE 12487490 Đặng Hoàng Hiếu Nam 2008 - 1560 1629
4270 FIDE 12489026 Mai Huy Sơn Nam 2020 - - -
4271 FIDE 12489794 Nguyễn Xuân Kỳ Nam 2019 - - -
4272 FIDE 12491330 Phạm Sỹ Trung Nam 2011 - - 1481
4273 FIDE 12491586 Sỳ Gia Hân Nữ 2016 - - - w
4274 FIDE 12427330 Đặng Ngô Gia Hân Nữ 2007 - 1453 1427 w
4275 FIDE 12427586 Nguyễn Linh Chi Nữ 2013 - - - w
4276 FIDE 12494402 Đỗ Ngọc Anh Quân Nam 2015 - - -
4277 FIDE 12494658 Phạm Gia Khiêm Nam 2017 - - -
4278 FIDE 12433730 Nguyễn Võ Hoàng Huy Nam 2013 - - -
4279 FIDE 12442178 Ngô Mạnh Tiến Nam 2003 - - -
4280 FIDE 12442690 Đỗ Hương Giang Nữ 2011 - - - w