| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4241
|
|
Lê Hoàng Cát Linh | Nữ | 2018 | - | - | 1448 | w | ||
|
4242
|
|
Nguyễn Phúc Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4243
|
|
Lê Gia Bảo | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4244
|
|
Phạm Trường Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4245
|
|
Đặng Ngọc Mai Trang | Nữ | 2015 | - | - | 1428 | w | ||
|
4246
|
|
Nguyễn Đoàn Hạnh Chi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4247
|
|
Trần Khánh Hà | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4248
|
|
Hà Anh Trúc | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
4249
|
|
Nguyễn Thảo Anh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4250
|
|
Nguyễn Thiên Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4251
|
|
Nguyễn Phúc Tuấn Kiệt | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4252
|
|
Tăng Đại Phúc | Nam | 2013 | - | 1431 | 1414 | |||
|
4253
|
|
Nguyễn Hải Đăng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4254
|
|
Du Kiến Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4255
|
|
Nguyễn Khánh Ngân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4256
|
|
Nguyễn Tấn Sang | Nam | 2011 | - | 1604 | 1464 | |||
|
4257
|
|
Dương Tuấn Ngạn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4258
|
|
Lưu Công Khương | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4259
|
|
Huỳnh Phan Trọng Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4260
|
|
Hồ Hữu Kha Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||