| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4221
|
|
Lê Trọng Minh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4222
|
|
Nguyễn Hà Vinh | Nam | 1975 | - | - | - | |||
|
4223
|
|
Đoàn Thị Bình | Nữ | 2013 | - | 1498 | - | w | ||
|
4224
|
|
Hoàng Văn Võ Dũng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4225
|
|
Nguyễn Hoàng Anh Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4226
|
|
Nguyễn Hồ Phương Linh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4227
|
|
Phạm Nguyễn Bình Khánh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4228
|
|
Phạm Ngọc Trung | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4229
|
|
Nguyễn Đào Nhật Nam | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4230
|
|
Phạm Hồng Quang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4231
|
|
Huỳnh Hải Đăng | Nam | 2009 | - | - | 1501 | |||
|
4232
|
|
Phạm Thanh Huy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4233
|
|
Nguyễn Khương Phú | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4234
|
|
Hà Thị Thu Hà | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
4235
|
|
Trần Nguyễn An Huy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4236
|
|
Đoàn Hoàng Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4237
|
|
Nguyễn Trần Hải Đường | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4238
|
|
Nguyễn Minh Dương | Nam | 2011 | - | 1566 | 1628 | |||
|
4239
|
|
Nguyễn Lê Bách | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4240
|
|
Lê Kỳ Anh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||