| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4221
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4222
|
|
Lê Danh Đức Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4223
|
|
Nguyễn Tuấn Phong | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4224
|
|
Vũ Quân | Nam | - | - | - | ||||
|
4225
|
|
Hoàng Bảo Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4226
|
|
Bùi Tuấn Khoa | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4227
|
|
Nguyễn Phúc Thịnh | Nam | 2017 | - | 1498 | 1566 | |||
|
4228
|
|
Nguyễn Trường Tấn Phát | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4229
|
|
Trần Quang Trung | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4230
|
|
Nguyễn Ngọc Xuân Thanh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4231
|
|
Trần Lê Khánh Linh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
4232
|
|
Phùng Thanh Sơn | Nam | 2015 | - | 1445 | 1451 | |||
|
4233
|
|
Nguyễn Tân Thành | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4234
|
|
Nguyễn Phạm Gia Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4235
|
|
Bùi Ngọc Gia Bảo | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4236
|
|
Trần Anh Hùng | Nam | 2013 | - | - | 1446 | |||
|
4237
|
|
Bùi Phan Nam Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4238
|
|
Phạm Quốc Rạng Sơn | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
4239
|
|
Ngô Viết Đường | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
4240
|
|
Nguyễn Xuân Thành | Nam | 2014 | - | - | - | |||