| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4201
|
|
Huỳnh Hoài Trung | Nam | 1958 | - | - | - | |||
|
4202
|
|
Nguyễn Quý | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
4203
|
|
Nguyễn Đức Dũng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4204
|
|
Trần Khải Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4205
|
|
Đỗ Thị Ngọc Phượng | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
4206
|
|
Nguyễn Nhân Chánh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4207
|
|
Phạm Cát Lâm | Nữ | 2010 | - | 1652 | 1431 | w | ||
|
4208
|
|
Vũ Duy Trường Phong | Nam | 2010 | - | 1508 | 1601 | |||
|
4209
|
|
Nguyễn Đình Lâm Phú | Nam | 2014 | - | - | 1512 | |||
|
4210
|
|
Vũ Ngọc Diệp | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4211
|
|
Lê Minh Khuê | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4212
|
|
Đỗ Thảo Quyên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4213
|
|
Lê Đức Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4214
|
|
Nguyễn Minh An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4215
|
|
Đàm Hạo Nguyên | Nam | 2012 | - | 1569 | 1631 | |||
|
4216
|
|
Nguyễn Gia Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4217
|
|
Đinh Trần Thanh Loan | Nữ | 2002 | NA | - | - | - | w | |
|
4218
|
|
Lê Hà Vũ Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4219
|
|
Lê Bá Minh Duy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4220
|
|
Nguyễn Minh Phúc Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||