DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
4181 FIDE 12482102 Giản Văn Bình Nam 2012 - 1484 -
4182 FIDE 561018678 Phạm Vũ Đức Trí Nam 2013 - - -
4183 FIDE 12482358 Lê Nguyễn Đông Vũ Nam 1997 - - -
4184 FIDE 12482870 Huỳnh Trần Phát Nam 2013 - - -
4185 FIDE 12418102 Phạm Gia Linh Nữ 2010 - - - w
4186 FIDE 561020214 Hứa Minh Tuấn Nam 2012 - - -
4187 FIDE 12418358 Tôn Thất Nguyên Hoàng Nam 2010 - - -
4188 FIDE 12418870 Lâm Hoàng Long Nam 2009 - - -
4189 FIDE 561020982 Hoàng Nhật Minh Nam 2015 - - -
4190 FIDE 561021750 Trương Nhật Minh Nam 2020 - - -
4191 FIDE 12485942 Nguyễn An Khánh Nam 2001 - - -
4192 FIDE 12420662 Bùi Nguyễn Phương Mai Nữ 2001 - - - w
4193 FIDE 12486710 Nguyễn Minh Khang Nam 2019 - - -
4194 FIDE 12421430 Bảo Tài Nam 1960 - - -
4195 FIDE 12423734 Nguyễn Hữu Nhật Đường Nam 2007 - - -
4196 FIDE 12490806 Trương Thị Mỹ Dương Nữ 1987 - - - w
4197 FIDE 12492086 Nguyễn Ngọc Khánh Linh Nữ 2014 - 1457 - w
4198 FIDE 12426806 Nguyễn Trung Hiếu Nam 2009 - - 1575
4199 FIDE 12428086 Nguyễn Tiến Tài Nam 1996 - - -
4200 FIDE 12495158 Nguyễn Hoàng Hiệp Nam 2011 - 1573 -