| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4121
|
|
Nguyễn Thiên Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4122
|
|
Nguyễn Phúc Tuấn Kiệt | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4123
|
|
Tăng Đại Phúc | Nam | 2013 | - | 1431 | 1414 | |||
|
4124
|
|
Nguyễn Hải Đăng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4125
|
|
Du Kiến Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4126
|
|
Nguyễn Khánh Ngân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4127
|
|
Nguyễn Tấn Sang | Nam | 2011 | - | 1604 | 1464 | |||
|
4128
|
|
Dương Tuấn Ngạn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4129
|
|
Lưu Công Khương | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4130
|
|
Huỳnh Phan Trọng Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4131
|
|
Hồ Hữu Kha Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4132
|
|
Châu Tuệ Lâm | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4133
|
|
Lê Thái Khiêm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4134
|
|
Lâm Đức Dũng | Nam | 1973 | - | - | - | |||
|
4135
|
|
Trần Văn Tiến Đạt | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4136
|
|
Myeong Hyeon | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4137
|
|
Nguyễn Thái Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4138
|
|
Nguyễn Phương Nam | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4139
|
|
Ngô Minh Quân | Nam | 2006 | - | 1526 | 1654 | |||
|
4140
|
|
Hoàng Nguyên Khôi | Nam | 2009 | - | - | - | |||