DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
4101 FIDE 12479284 Hồ Đắc Vinh Nam 2016 - - -
4102 FIDE 561017140 Nguyễn Phúc Huy Nam 2020 - - -
4103 FIDE 561017396 Khương Văn Nguyên Nam 2000 - - -
4104 FIDE 12484148 Trần Quang Khôi Nam 2017 - - -
4105 FIDE 561022004 Huỳnh Trung Hiếu Nam 2016 - - -
4106 FIDE 561022772 Đoàn Phi Nam 2004 - - -
4107 FIDE 12487732 Nguyễn Mạnh Kiên Nam 2008 - - -
4108 FIDE 12422452 Bùi Thị Mai Thảo Nữ 1981 - - - w
4109 FIDE 12487988 Ngô Nguyên Quân Nam 2008 - 1711 1670
4110 FIDE 12488500 Bùi Khánh Vân Nữ 2012 - 1508 - w
4111 FIDE 12423220 Đặng Lâm Tùng Nam 1991 - - -
4112 FIDE 12425524 Lê Văn Gia Tùng Nam 2006 - - -
4113 FIDE 12497460 Nguyễn Minh Hạnh Nữ 2015 - - - w
4114 FIDE 12432180 Nguyễn Khoa An Lạc Nam 2015 - - -
4115 FIDE 12435252 Nguyễn Trịnh Bảo Thy Nữ 2013 - - - w
4116 FIDE 12436020 Lê Thùy Dương Nữ 2011 - - - w
4117 FIDE 12438324 Phạm Thị Gia Mỹ Nữ 2012 - - - w
4118 FIDE 12439860 Thiều Thị Bảo Ngọc Nữ 2016 - - - w
4119 FIDE 12440116 Lê Linh Hương Nữ 2008 - - - w
4120 FIDE 12440884 Trịnh Hoàng Kỳ Nam 1985 - - -