| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4101
|
|
Lương Quang Đông | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4102
|
|
Nguyễn Đăng Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4103
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
4104
|
|
Lê Dương Anh Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4105
|
|
Vũ Trọng Tuyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4106
|
|
Lê Thảo Ly | Nữ | 2010 | - | - | 1527 | w | ||
|
4107
|
|
Lưu Thị Như Huỳnh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
4108
|
|
Châu Hoàng Yến | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4109
|
|
Ngô Phước Toàn | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
4110
|
|
Vũ Huy Nhật Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4111
|
|
Nguyễn Đức Duy | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4112
|
|
Phạm Việt Tâm | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
4113
|
|
Trương Nguyên Hạo | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4114
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2002 | - | - | 1614 | |||
|
4115
|
|
Nguyễn Phúc Hưng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4116
|
|
Truong Luong Khiet Anh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
4117
|
|
Đỗ Minh Đức | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4118
|
|
Vũ Việt Khoa | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
4119
|
|
Hoàng Xuân Phước | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4120
|
|
Ngô Minh Tân | Nam | 2016 | - | - | - | |||