| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4101
|
|
Hồ Đắc Vinh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4102
|
|
Nguyễn Phúc Huy | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
4103
|
|
Khương Văn Nguyên | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
4104
|
|
Trần Quang Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4105
|
|
Huỳnh Trung Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4106
|
|
Đoàn Phi | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
4107
|
|
Nguyễn Mạnh Kiên | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4108
|
|
Bùi Thị Mai Thảo | Nữ | 1981 | - | - | - | w | ||
|
4109
|
|
Ngô Nguyên Quân | Nam | 2008 | - | 1711 | 1670 | |||
|
4110
|
|
Bùi Khánh Vân | Nữ | 2012 | - | 1508 | - | w | ||
|
4111
|
|
Đặng Lâm Tùng | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
4112
|
|
Lê Văn Gia Tùng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4113
|
|
Nguyễn Minh Hạnh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4114
|
|
Nguyễn Khoa An Lạc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4115
|
|
Nguyễn Trịnh Bảo Thy | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4116
|
|
Lê Thùy Dương | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4117
|
|
Phạm Thị Gia Mỹ | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4118
|
|
Thiều Thị Bảo Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4119
|
|
Lê Linh Hương | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
4120
|
|
Trịnh Hoàng Kỳ | Nam | 1985 | - | - | - | |||