| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4081
|
|
Vũ Hoàng Ngọc Bích | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
4082
|
|
Phạm Hoàng Ngọc Diệp | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4083
|
|
Lâm Xuân Bách | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4084
|
|
Phạm Tấn Anh Quân | Nam | - | - | - | ||||
|
4085
|
|
Phạm Nguyễn Gia Bình | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
4086
|
|
Dương Xuân Ái Dương | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
4087
|
|
Nguyễn Hiển | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4088
|
|
Nguyễn Lưu Tường Vy | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
4089
|
|
Nguyễn Trần Anh Khoa | Nam | 2011 | - | 1451 | 1457 | |||
|
4090
|
|
Cao Hà Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4091
|
|
Lê Đức Minh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4092
|
|
Lê Trương Khánh Đạt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4093
|
|
Nguyễn Khôi Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4094
|
|
Tạ Duy Anh | Nam | 1967 | - | - | - | |||
|
4095
|
|
Nguyễn Huỳnh Đăng Nguyên | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4096
|
|
Phạm Thị Thanh Phương | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
4097
|
|
Nguyễn Chí An Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4098
|
|
Phan Hồ Khánh Chi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4099
|
|
Nguyễn Đức Trình | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4100
|
|
Lâm Trí Nguyên | Nam | 2019 | - | - | - | |||