| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4061
|
|
Tạ Anh Ngọc | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
4062
|
|
Trần Phước Dinh | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
4063
|
|
Lê Khánh Gia Hân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4064
|
|
Đoàn Lê Nhật Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4065
|
|
Trần Trung Thật | Nam | 1982 | NA | - | - | - | ||
|
4066
|
|
Hoảng Minh Nguyên | Nam | 2007 | - | - | 1827 | |||
|
4067
|
|
Nguyễn Tuấn Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4068
|
|
Phạm Quốc Thịnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4069
|
|
Nguyễn Phạm Minh Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4070
|
|
Nguyễn Ngọc Diệp | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
4071
|
|
Nguyễn Thành Trung | Nam | 2007 | - | 1636 | - | |||
|
4072
|
|
Trần Hoàng Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4073
|
|
Vũ Hữu Như Phong | Nam | 2012 | - | 1614 | - | |||
|
4074
|
|
Lê Nguyễn Hoàng Nhật Đình | Nam | 2009 | - | 1647 | 1550 | |||
|
4075
|
|
Huỳnh Ngọc Thiên Phúc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4076
|
|
Nguyễn Minh Thanh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4077
|
|
An Quý Nguyên | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4078
|
|
Bùi Quang Ngọc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4079
|
|
Nguyễn Ngọc Trâm Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4080
|
|
Nguyễn Thiên Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||