| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4061
|
|
Nguyễn Kiều Nhã Phương | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4062
|
|
Hoàng Bá Cảnh | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
4063
|
|
Phan Thanh Quốc | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
4064
|
|
Bùi Quang Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4065
|
|
Vũ Mai Anh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4066
|
|
Lương Mạnh Dũng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4067
|
|
Bùi Ngô Quốc Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4068
|
|
Trần Lê Linh Châu | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4069
|
|
Nguyễn Lâm Bảo Ngọc | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4070
|
|
Tô Trần Bình | Nam | 2013 | - | 1543 | 1466 | |||
|
4071
|
|
Nguyễn An Nhiên | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4072
|
|
Đỗ Nhật Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4073
|
|
Nguyễn Hoài Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4074
|
|
Phan Văn Phát | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4075
|
|
Phạm Hồng Ngọc | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
4076
|
|
Lê Minh Khoa | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4077
|
|
Lưu Thiên Bảo | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4078
|
|
Quách Nguyễn Ngọc Tuệ | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4079
|
|
Trần Công Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4080
|
|
Trương Thanh Lâm | Nam | 1994 | - | - | - | |||