| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4041
|
|
Đặng Quốc Bảo | Nam | 2012 | - | 1514 | 1714 | |||
|
4042
|
|
Lê Bảo Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4043
|
|
Phạm Văn Tuấn Anh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4044
|
|
Vy Hòa An | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
4045
|
|
Hoàng Gia Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4046
|
|
Võ Trương Gia Hào | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4047
|
|
Nguyễn Ngọc Hưng | Nam | 2008 | - | 1504 | - | |||
|
4048
|
|
Trần Quang Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4049
|
|
Mai Ngọc Huy | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4050
|
|
Trần Quốc Việt | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4051
|
|
Nguyễn Đình Nhân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4052
|
|
Nguyễn Quỳnh Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
4053
|
|
Phạm Gia Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4054
|
|
Ngô Nhật Minh | Nam | 2007 | - | 1628 | - | |||
|
4055
|
|
Phan Đoàn Trọng Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4056
|
|
Trịnh Lê Hải Uyên | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
4057
|
|
Bùi Thanh Lâm | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4058
|
|
Nguyễn Minh Quang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4059
|
|
Lê Thị Xế | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
4060
|
|
Đỗ Bảo Phúc | Nam | 1995 | - | - | - | |||