| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4021
|
|
Chu Mạnh Đạt | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4022
|
|
Trương Nguyễn Anh Tài | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
4023
|
|
Hồ Duy Khánh | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
4024
|
|
Nguyễn Tuệ Linh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
4025
|
|
Nguyễn Trần Gia Bảo | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4026
|
|
Nguyễn Quang Him | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4027
|
|
Ngô Mạnh Cường | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4028
|
|
Hoàng Nam Trung | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4029
|
|
Lê Tùng Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4030
|
|
Nguyễn Xuân Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4031
|
|
Võ Duy Bách | Nam | 2018 | - | 1419 | 1547 | |||
|
4032
|
|
Đỗ Nguyên Phương | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4033
|
|
Phạm Nguyễn Gia Phong | Nam | 2008 | - | 1489 | - | |||
|
4034
|
|
Cao Hoàng Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4035
|
|
Ngô Thư Tú | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
4036
|
|
Đào Duy Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4037
|
|
Thái Minh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4038
|
|
Trần Trọng Nghĩa | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
4039
|
|
Nguyễn Văn Đức | Nam | 1997 | - | - | 1602 | |||
|
4040
|
|
Trần Phát Tài | Nam | 1992 | - | - | - | |||