DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
4001 FIDE 561003573 Trần Ngọc Phương Vy Nữ 2017 - - - w
4002 FIDE 12468533 Mia Vanessa Delgado Bùi Nữ 2015 - - - w
4003 FIDE 12403253 Nguyễn Ngọc Minh Trúc Nữ 1999 - - - w
4004 FIDE 561006645 Bùi Trâm Anh Nữ 2019 - - - w
4005 FIDE 12470325 Phạm Minh Quân Nam 2015 - - -
4006 FIDE 12406325 Nguyễn Thành Luân Nam 1994 - - -
4007 FIDE 561009717 Trần Nguyễn Minh Quân Nam 2015 - - -
4008 FIDE 561011509 Trương Minh Khang Nam 2020 - - -
4009 FIDE 12411701 Võ Công Minh Nam 2003 - - -
4010 FIDE 12411957 Đường Hồng Anh Nữ 2004 - - - w
4011 FIDE 12478261 Đoàn Nguyễn Vĩnh Nguyên Nam 2004 - - -
4012 FIDE 561016373 Phan Minh Anh Nữ 2020 - - - w
4013 FIDE 12480053 Thiều Quang Trung Nam 2015 - - -
4014 FIDE 12416053 Vương Huỳnh Minh Phương Nam 2006 - - -
4015 FIDE 561019445 Nguyễn Linh Đan Nữ 2020 - - - w
4016 FIDE 12483125 Nguyễn Trang Dung Nữ 2011 - - - w
4017 FIDE 12483893 Nguyễn Hồng Quân Nam 1991 NA - - -
4018 FIDE 561021237 Nguyễn Bảo Duy Nam 2017 - - -
4019 FIDE 12419893 Võ Phùng Minh Nhật Nam 2009 - - -
4020 FIDE 12486965 Nguyễn Trần An An Nữ 2013 - - - w