| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4001
|
|
Võ Hoàng Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4002
|
|
Đỗ Đức Tâm | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
4003
|
|
Nguyễn Khắc Đức Hoàng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4004
|
|
Cao Nguyên Thái Bảo | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4005
|
|
Lê Phạm Anh Thư | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4006
|
|
Trần Hoàng Vinh | Nam | 2018 | - | - | 1489 | |||
|
4007
|
|
Vũ Lê Minh Châu | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4008
|
|
Vũ Tuấn Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4009
|
|
Nguyễn Đình Khánh Duy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4010
|
|
Nguyễn Duy Anh | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
4011
|
|
Trương Thanh Phong | Nam | 2004 | - | - | 1474 | |||
|
4012
|
|
Trương Đăng Huy | Nam | 2013 | - | 1474 | - | |||
|
4013
|
|
Nguyễn Đức Trí Thành | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4014
|
|
Vũ Tiến Tài | Nam | - | - | - | ||||
|
4015
|
|
Võ Ngọc Đạt Hưng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4016
|
|
Giang Tuyết Đào | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
4017
|
|
Phạm Thị Tuyết Vân | Nam | 1974 | DI | - | - | - | ||
|
4018
|
|
Hồ Trần Bảo Ngọc | Nữ | 2008 | - | 1633 | - | w | ||
|
4019
|
|
Trần Ngọc Đăng Duy | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4020
|
|
Đặng Lê Việt Cương | Nam | 2003 | - | - | - | |||