| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4001
|
|
Trần Ngọc Phương Vy | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
4002
|
|
Mia Vanessa Delgado Bùi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4003
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Trúc | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
4004
|
|
Bùi Trâm Anh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
4005
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4006
|
|
Nguyễn Thành Luân | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
4007
|
|
Trần Nguyễn Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4008
|
|
Trương Minh Khang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
4009
|
|
Võ Công Minh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4010
|
|
Đường Hồng Anh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
4011
|
|
Đoàn Nguyễn Vĩnh Nguyên | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
4012
|
|
Phan Minh Anh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
4013
|
|
Thiều Quang Trung | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4014
|
|
Vương Huỳnh Minh Phương | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4015
|
|
Nguyễn Linh Đan | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
4016
|
|
Nguyễn Trang Dung | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4017
|
|
Nguyễn Hồng Quân | Nam | 1991 | NA | - | - | - | ||
|
4018
|
|
Nguyễn Bảo Duy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4019
|
|
Võ Phùng Minh Nhật | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4020
|
|
Nguyễn Trần An An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||