DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
401 FIDE 12468517 Nguyễn Đỗ Phú Trọng Nam 2011 1898 1945 1858
402 FIDE 12458872 Lê Minh Diễm Thùy Nữ 1982 NA 1898 1656 1772 w
403 FIDE 12443298 Nguyễn Nhật Huy Nam 2012 1898 - - i
404 FIDE 12406856 Trần Thị Hồng Phấn Nữ 2002 WFM 1897 - - wi
405 FIDE 12407291 Trần Thị Kim Cương Nữ 1991 1897 - 1880 wi
406 FIDE 12402273 Đỗ Hữu Thùy Trang Nữ 1994 1896 - - wi
407 FIDE 12443182 Đặng Bảo Châu Nam 2010 1895 1635 1478
408 FIDE 12412228 Lưu Đức Hải Nam 1950 1895 1947 1939 i
409 FIDE 12422312 Lê Văn Lợi Nam 1987 1895 1875 1851 i
410 FIDE 12402885 Lê Quang Trà Nam 1999 CM 1895 - - i
411 FIDE 12429368 Nguyễn Vũ Quang Duy Nam 2011 1893 1829 1870 i
412 FIDE 12405590 Nguyễn Tiến Anh Nam 2001 1893 1833 1867 i
413 FIDE 12418706 Bùi Thị Ngọc Chi Nữ 2009 WCM 1893 1909 1831 w
414 FIDE 12406988 Trần Phan Bảo Khánh Nữ 2000 WFM 1893 1833 1833 wi
415 FIDE 12429155 Trần Minh Hiếu Nam 2014 1892 1909 1985
416 FIDE 12415618 Nguyễn Lê Nhật Huy Nam 2008 1892 1955 1944
417 FIDE 12402184 Lê Thanh Liêm Nam 1996 1891 - - i
418 FIDE 12433500 Trần Hoàng Nam 2012 1891 1821 1829
419 FIDE 12407135 Hoàng Thị Hải Anh Nữ 1996 WCM 1891 1898 1804 wi
420 FIDE 12407178 Nguyễn Thị Cẩm Linh Nữ 1995 1891 - - wi