| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3981
|
|
Bùi Khánh Vân | Nữ | 2012 | - | 1508 | - | w | ||
|
3982
|
|
Đặng Lâm Tùng | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
3983
|
|
Lê Văn Gia Tùng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3984
|
|
Nguyễn Minh Hạnh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
3985
|
|
Nguyễn Khoa An Lạc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3986
|
|
Nguyễn Trịnh Bảo Thy | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3987
|
|
Lê Thùy Dương | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
3988
|
|
Phạm Thị Gia Mỹ | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3989
|
|
Thiều Thị Bảo Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3990
|
|
Lê Linh Hương | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
3991
|
|
Trịnh Hoàng Kỳ | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
3992
|
|
Trịnh Ngọc Thu Thảo | Nữ | 2014 | - | 1441 | 1473 | w | ||
|
3993
|
|
Lê Bảo Châu | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
3994
|
|
Phan Cao Minh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3995
|
|
Đỗ Thanh Uyên | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
3996
|
|
Hồ Ngọc Thiên Tân | Nam | 2011 | - | 1498 | 1466 | |||
|
3997
|
|
Ung Hoàng Bách | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3998
|
|
Đặng Trần Hương Thảo | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3999
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Vy | Nữ | 2015 | - | 1558 | 1430 | w | ||
|
4000
|
|
Đoàn Hải Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||