| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3961
|
|
Nguyễn Quang Anh | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
3962
|
|
Nguyễn Hồ Dũng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3963
|
|
Vũ Hoàng Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3964
|
|
Phạm Đức Tùng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3965
|
|
Nguyễn Ngọc Khánh An | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
3966
|
|
Hồ Ngọc Yến Lan | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
3967
|
|
Dương Văn Tính | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
3968
|
|
Đào Minh Nhật | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3969
|
|
Nguyễn Huỳnh Khánh Vân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3970
|
|
Nguyễn Bình Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3971
|
|
Đỗ Đăng Khoa | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
3972
|
|
Nguyễn Quốc Minh Thông | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3973
|
|
Võ Gia Lộc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3974
|
|
Phạm Huỳnh Tú | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3975
|
|
Nguyễn Phương Anh | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
3976
|
|
Nguyễn Phương Hạnh Nguyên | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
3977
|
|
Trần Xuân Đại | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3978
|
|
Hoàng Quang Bách | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3979
|
|
Nguyễn Khánh Nam | Nam | 2013 | - | - | 1526 | |||
|
3980
|
|
Chung Hải Phong | Nam | 2014 | - | - | - | |||