| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3941
|
|
Giáp Thái Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3942
|
|
Ngô Minh Quang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3943
|
|
Nguyễn Thanh Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3944
|
|
Đào Thiên Lộc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3945
|
|
Nguyễn Võ Bảo Tín | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3946
|
|
Nguyễn Danh Gia Huy | Nam | 2018 | - | - | 1521 | |||
|
3947
|
|
Vũ Hồng Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3948
|
|
Võ Hoàng Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3949
|
|
Đặng Minh Vũ | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3950
|
|
Chandra Ethan Đặng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3951
|
|
Nguyễn Dân Tài | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
3952
|
|
Nguyễn Huy Đức Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3953
|
|
Nguyễn Hữu Phước Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3954
|
|
Đỗ Quang Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3955
|
|
Hứa Thiên Tân | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
3956
|
|
Đậu Nguyễn Gia Kiệt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3957
|
|
Phạm Bảo An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3958
|
|
Khương Hoàng Anh Đức | Nam | 2009 | - | 1550 | - | |||
|
3959
|
|
Trần Mạnh Hoàng | Nam | 1976 | - | - | 1402 | |||
|
3960
|
|
Nguyễn Mai Hoàng Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||