| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3941
|
|
Phùng Quang Bách | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3942
|
|
Lê Hoàng Gia Khang | Nam | 2012 | - | - | 1508 | |||
|
3943
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3944
|
|
Dương Hải Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3945
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Vân | Nam | 2005 | - | - | 1607 | |||
|
3946
|
|
Nguyễn Toàn Thắng | Nam | 2014 | - | 1571 | - | |||
|
3947
|
|
Nguyễn Viết Hải Đăng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3948
|
|
Nguyễn Duy Khánh Hồng | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
3949
|
|
Đinh Tùng Lâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3950
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3951
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
3952
|
|
Nguyễn Đông Yên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3953
|
|
Nguyễn Thành Vân | Nam | 1964 | - | - | - | |||
|
3954
|
|
Phạm Anh Khoa | Nam | 2015 | - | 1611 | 1449 | |||
|
3955
|
|
Hoàng Hữu Lộc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3956
|
|
Lê Quang Hà | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3957
|
|
Nguyễn Phước Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3958
|
|
Nguyễn Nhã Uyên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3959
|
|
Nguyễn Gia Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3960
|
|
Ngô Như Quỳnh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||