| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3921
|
|
Nguyễn Đình Cường | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
3922
|
|
Đào Trần Phước Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3923
|
|
Đinh Hoàng Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3924
|
|
Nguyễn Minh Hiếu | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3925
|
|
Nguyễn Hoàng Quốc Việt | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
3926
|
|
Nguyễn Phương Vy | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
3927
|
|
Hoàng Việt Dũng | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
3928
|
|
Phạm Chi Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3929
|
|
Lê Thế Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3930
|
|
Nguyễn Phước Quý An | Nam | 2009 | - | 1593 | 1606 | |||
|
3931
|
|
Nguyễn Đức Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3932
|
|
Lê Đức Trí | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3933
|
|
Đoàn Nguyễn Thành Đạt | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3934
|
|
Võ Phúc Đan | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3935
|
|
Nguyễn Trường Giang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3936
|
|
Bùi Ngọc Thiên Vũ | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3937
|
|
Phạm Bùi Công Nghĩa | Nam | 2010 | - | 1557 | - | |||
|
3938
|
|
Nguyễn Xuân Bình | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
3939
|
|
Ngô Huyền Châu | Nam | 1971 | - | - | - | |||
|
3940
|
|
Nguyễn Minh Phú | Nam | 2012 | - | - | - | |||