| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3921
|
|
Phạm Gia Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3922
|
|
Phạm Duy Đạt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3923
|
|
Dương Kiên Trung | Nam | 1979 | - | - | - | |||
|
3924
|
|
Trần Hoàng Long | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
3925
|
|
Ngụy Thanh Duy | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
3926
|
|
Phạm Thiên Ngân | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
3927
|
|
Nguyễn Thục Uyên | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
3928
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3929
|
|
Đặng Minh Kỳ | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3930
|
|
Nguyễn Bách | Nam | 2014 | - | - | 1651 | |||
|
3931
|
|
Huỳnh Công Tuấn Kiệt | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3932
|
|
Nguyễn Đức Dũng | Nam | 2017 | - | - | 1483 | |||
|
3933
|
|
Trần Thanh Thanh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
3934
|
|
Nguyễn Thanh Sơn | Nam | 1966 | - | - | - | |||
|
3935
|
|
Le Duy Duc Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3936
|
|
Trương Mi Na | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3937
|
|
Bùi Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3938
|
|
Khổng Thị Hoa | Nữ | 1975 | - | - | - | w | ||
|
3939
|
|
Lê Đình Hải Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3940
|
|
Âu Linh Lộc | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||