| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3901
|
|
Trịnh Hoàng Bảo Duy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3902
|
|
Đỗ Trung Phong | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3903
|
|
Nguyễn Việt Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3904
|
|
Lê Minh Bảo | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3905
|
|
Võ Thùy An | Nữ | 2011 | - | 1400 | - | w | ||
|
3906
|
|
Nguyễn Bảo Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3907
|
|
Trần Huy Hoàng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3908
|
|
Trần Minh Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3909
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3910
|
|
Nguyễn An Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3911
|
|
Nguyễn Phúc Tuấn Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3912
|
|
Nguyễn Vũ Thanh Ngọc | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
3913
|
|
Vũ Trọng Đức | Nam | 2017 | - | - | 1557 | |||
|
3914
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Khánh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3915
|
|
Trần Minh Hào | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3916
|
|
Lê Thị Hoài | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
3917
|
|
Nguyễn Quỳnh Chi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3918
|
|
Nguyễn Nhật Thành | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3919
|
|
Dương Quốc Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3920
|
|
Nguyễn Tạ Thị Ngọc Linh | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||