| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3861
|
|
Phạm Quốc Rạng Sơn | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
3862
|
|
Ngô Viết Đường | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
3863
|
|
Nguyễn Xuân Thành | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3864
|
|
Lê Hoàng Cát Linh | Nữ | 2018 | - | - | 1448 | w | ||
|
3865
|
|
Nguyễn Phúc Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3866
|
|
Dương Hồng Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3867
|
|
Lê Gia Bảo | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3868
|
|
Phạm Trường Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3869
|
|
Nguyễn Đoàn Hạnh Chi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3870
|
|
Trần Khánh Hà | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3871
|
|
Hà Anh Trúc | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
3872
|
|
Nguyễn Thảo Anh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3873
|
|
Nguyễn Thiên Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3874
|
|
Nguyễn Phúc Tuấn Kiệt | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3875
|
|
Tăng Đại Phúc | Nam | 2013 | - | 1431 | 1414 | |||
|
3876
|
|
Nguyễn Hải Đăng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3877
|
|
Du Kiến Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3878
|
|
Nguyễn Khánh Ngân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3879
|
|
Nguyễn Tấn Sang | Nam | 2011 | - | 1604 | 1464 | |||
|
3880
|
|
Dương Tuấn Ngạn | Nam | 2016 | - | - | - | |||