| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3821
|
|
Võ Minh Trí Thiện | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3822
|
|
Nguyễn Phạm Minh Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3823
|
|
Phạm Giang Bình Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3824
|
|
Cao Hoàng Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3825
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2009 | - | 1632 | 1534 | |||
|
3826
|
|
Võ Nguyễn Hồng Uyên | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
3827
|
|
Trần Ngọc Phương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
3828
|
|
Nguyễn Vũ Thu Giang | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
3829
|
|
Võ Thị Khánh Ly | Nữ | 2006 | - | 1529 | - | w | ||
|
3830
|
|
Nguyễn Minh Nhân | Nam | 2012 | - | 1561 | 1523 | |||
|
3831
|
|
Nguyễn Hữu Thiên Bảo | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3832
|
|
Phạm Đức Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3833
|
|
Trần Hồ Anh Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3834
|
|
Điêu Ngọc Thiên Di | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3835
|
|
Đinh Nguyễn Quỳnh Như | Nữ | 2009 | - | 1435 | - | w | ||
|
3836
|
|
Nguyễn Bùi Quang Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3837
|
|
Nguyễn Minh Đăng | Nam | 2010 | - | 1613 | 1586 | |||
|
3838
|
|
Trần Thanh Tùng | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
3839
|
|
Đinh Quang Quyền | Nam | 1991 | NA | - | - | - | ||
|
3840
|
|
Cao Minh Khuê | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||