| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3801
|
|
Lê Ngọc Nguyệt Cát | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
3802
|
|
Trần Nguyễn Anh Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3803
|
|
Đoàn Kim Cương | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
3804
|
|
Trương Xuân Lâm | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3805
|
|
Nguyễn Văn Trí Danh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3806
|
|
Phan Xuân Mạo | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
3807
|
|
Đỗ Hoàng Phúc | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3808
|
|
Cao Đăng Khôi | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3809
|
|
Lưu Ngọc Phương Uyên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
3810
|
|
Đinh Bá Nhị Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3811
|
|
Dương Quỳnh Như | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
3812
|
|
Lê Nguyễn Bảo Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3813
|
|
Bùi Anh Thư | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
3814
|
|
Võ Phú Gia Thịnh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3815
|
|
Nguyễn Tuấn Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3816
|
|
Phạm Phương Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3817
|
|
Trần Văn Sơn | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
3818
|
|
Hoàng Nhật Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3819
|
|
Phan Đình Thông | Nam | 1968 | - | - | - | |||
|
3820
|
|
Nguyễn An Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||