| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3781
|
|
Ngô Đình Bảo Thắng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3782
|
|
Lê Tấn Thanh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
3783
|
|
Trần Đỗ Trường Giang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3784
|
|
Thân Mạnh Linh | Nam | 1994 | NA | - | - | - | ||
|
3785
|
|
Ngô Phúc Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3786
|
|
Trần Anh Khoa | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3787
|
|
Trần Lê Mai Thảo | Nữ | 2014 | - | 1429 | 1450 | w | ||
|
3788
|
|
Nguyễn Quốc Vinh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3789
|
|
Âu Phương Quỳnh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
3790
|
|
Phạm Hoàng Hồng Hạc | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
3791
|
|
Châu Bảo An | Nam | 2015 | - | 1421 | - | |||
|
3792
|
|
Đoàn Quỳnh Anh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
3793
|
|
Lê Phan Khánh Nhi | Nữ | - | - | - | w | |||
|
3794
|
|
Hồ Thiên Tín | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3795
|
|
Ngô Ngọc Thảo Giang | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3796
|
|
Phan Gia An | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3797
|
|
Phạm Huy Hoàng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3798
|
|
Nguyễn Hà Đông Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3799
|
|
Nguyễn Cát Mỹ Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3800
|
|
Lê Văn Mạnh | Nam | 1978 | - | 1553 | - | |||