| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3781
|
|
Phạm Phúc Khôi Nguyên | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3782
|
|
Lê Hương Giang | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
3783
|
|
Võ Quang Nhật | Nam | 2016 | - | - | 1424 | |||
|
3784
|
|
Nguyễn Trần Hải An | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3785
|
|
Phan Đặng Tuấn | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
3786
|
|
Phạm Giang Minh Nguyên | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
3787
|
|
Đỗ Phương Anh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
3788
|
|
Nguyễn Minh Khoa | Nam | 2009 | - | 1589 | 1605 | |||
|
3789
|
|
Trần Nguyên Khánh Phong | Nam | 2012 | - | 1586 | 1444 | |||
|
3790
|
|
Võ Trần Khánh Ngọc | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
3791
|
|
Phùng Tuệ Minh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
3792
|
|
Nguyễn Nữ Tú Hằng | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
3793
|
|
Trần Quỳnh Diệp | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3794
|
|
Nguyễn Thành Đạt | Nam | 2016 | - | - | 1440 | |||
|
3795
|
|
Nguyễn Đào Trường Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3796
|
|
Lê Phước Nhân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3797
|
|
Lê Văn Tiến Đạt | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
3798
|
|
Phạm Trà My | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3799
|
|
Hoàng Bảo Trân | Nữ | 2015 | - | 1475 | 1422 | w | ||
|
3800
|
|
Ngô Ngọc Phú | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||