| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3761
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Vy | Nữ | 2015 | - | 1570 | 1433 | w | ||
|
3762
|
|
Đoàn Hải Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3763
|
|
Trần Ngọc Phương Vy | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3764
|
|
Mia Vanessa Delgado Bùi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
3765
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Trúc | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
3766
|
|
Bùi Trâm Anh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
3767
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3768
|
|
Nguyễn Thành Luân | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
3769
|
|
Trần Nguyễn Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3770
|
|
Trương Minh Khang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3771
|
|
Võ Công Minh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
3772
|
|
Đường Hồng Anh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
3773
|
|
Đoàn Nguyễn Vĩnh Nguyên | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3774
|
|
Thiều Quang Trung | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3775
|
|
Vương Huỳnh Minh Phương | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3776
|
|
Nguyễn Trang Dung | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
3777
|
|
Nguyễn Hồng Quân | Nam | 1991 | NA | - | - | - | ||
|
3778
|
|
Võ Phùng Minh Nhật | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3779
|
|
Nguyễn Trần An An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3780
|
|
Đinh Hoàng Tú | Nam | 1960 | - | - | - | |||