DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
3741 FIDE 12441643 Nguyễn Công Hoàng Anh Nam 2004 - - -
3742 FIDE 12441899 Vũ Đăng Anh Minh Nam 1988 - - -
3743 FIDE 12444715 Trần Thanh Hà Nữ 2016 - - - w
3744 FIDE 12449067 Nguyễn Mạnh Khổng Nam 2010 - - -
3745 FIDE 12453420 Võ Thị Thúy Hạnh Nữ 2013 - - - w
3746 FIDE 12456748 Phạm Vĩnh An Nam 1989 SI - - -
3747 FIDE 561001260 Nguyễn Trần Gia Phúc Nam 2016 - - -
3748 FIDE 12466220 Trần Dương Khôi Nguyên Nam 2013 - - -
3749 FIDE 12466476 Nguyễn Lê Khải Thiên Nam 2016 - - -
3750 FIDE 561004332 Nguyễn Minh Triết Nam 2012 - - -
3751 FIDE 561004588 Nguyễn Hoàng Tú Nam 2011 - 1619 -
3752 FIDE 561005100 Phạm Tùng Dương Nam 1999 - - -
3753 FIDE 12404268 Lương Trọng Minh Nam 1961 IA,FT,IO - - -
3754 FIDE 561007404 Vũ Đức Phong Nam 2011 - - -
3755 FIDE 12471852 Lê Vũ Bảo Ngọc Nữ 2015 - - - w
3756 FIDE 561008940 Hồ Hồng Nam Nam 2020 - - -
3757 FIDE 12472620 Hoàng Đăng Khoa Nam 2018 - - 1493
3758 FIDE 12407852 Nguyễn Vinh Quang Nam 2004 - - -
3759 FIDE 12408620 Trương Anh Tuấn Nam 1996 - - -
3760 FIDE 12474924 Hoàng Tiến Dũng Nam 2016 - - -