| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3741
|
|
Nguyễn Công Hoàng Anh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3742
|
|
Vũ Đăng Anh Minh | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
3743
|
|
Trần Thanh Hà | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3744
|
|
Nguyễn Mạnh Khổng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3745
|
|
Võ Thị Thúy Hạnh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3746
|
|
Phạm Vĩnh An | Nam | 1989 | SI | - | - | - | ||
|
3747
|
|
Nguyễn Trần Gia Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3748
|
|
Trần Dương Khôi Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3749
|
|
Nguyễn Lê Khải Thiên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3750
|
|
Nguyễn Minh Triết | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3751
|
|
Nguyễn Hoàng Tú | Nam | 2011 | - | 1619 | - | |||
|
3752
|
|
Phạm Tùng Dương | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
3753
|
|
Lương Trọng Minh | Nam | 1961 | IA,FT,IO | - | - | - | ||
|
3754
|
|
Vũ Đức Phong | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3755
|
|
Lê Vũ Bảo Ngọc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
3756
|
|
Hồ Hồng Nam | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3757
|
|
Hoàng Đăng Khoa | Nam | 2018 | - | - | 1493 | |||
|
3758
|
|
Nguyễn Vinh Quang | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3759
|
|
Trương Anh Tuấn | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
3760
|
|
Hoàng Tiến Dũng | Nam | 2016 | - | - | - | |||