| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3741
|
|
Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3742
|
|
Lê Thị Lan | Nữ | 1959 | - | 1930 | 1987 | w | ||
|
3743
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
3744
|
|
Trịnh Tấn Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3745
|
|
Hoàng Tường Vy | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3746
|
|
Nguyễn Thái Bình | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
3747
|
|
Trần Ngọc Thống | Nam | 2013 | - | - | 1448 | |||
|
3748
|
|
Nguyễn Tất Thắng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3749
|
|
Đinh Huy Khang | Nam | 2013 | - | - | 1523 | |||
|
3750
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo Trâm | Nữ | 2016 | - | 1669 | 1503 | w | ||
|
3751
|
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2015 | - | 1484 | 1432 | |||
|
3752
|
|
Lê Văn Hoàng | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
3753
|
|
Nguyễn Quốc Khánh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3754
|
|
Nguyễn Tuấn Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3755
|
|
Trần Lê Gia Khánh | Nam | 2007 | - | 1675 | - | |||
|
3756
|
|
Nguyễn Hữu Duy | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
3757
|
|
Lin Yian | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3758
|
|
Nguyễn Quốc Trung | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3759
|
|
Phan Song Minh Vy | Nữ | 2015 | - | - | 1492 | w | ||
|
3760
|
|
Trần Nguyễn Gia Ý | Nam | 2019 | - | - | - | |||