| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3701
|
|
Lê Nhật Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3702
|
|
Vũ Nhật Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3703
|
|
Châu Trần Bình Nhi | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
3704
|
|
Đặng Khôi Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3705
|
|
Trương Tấn Quốc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3706
|
|
Nguyễn Đức Trí | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3707
|
|
Vũ Minh Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3708
|
|
Lê Châu Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3709
|
|
Nguyễn Đình Tâm | Nam | 2014 | - | - | 1459 | |||
|
3710
|
|
Lê Thùy Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3711
|
|
Trần Duy Hưng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3712
|
|
Lê Gia Thái | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3713
|
|
Danh Nguyễn Ngọc Bảo | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3714
|
|
Nguyễn Trần Trúc Phương | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3715
|
|
Lê Minh Khang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3716
|
|
Lưu Hoàng Hải Dương | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
3717
|
|
Nguyễn Thuỳ Dương | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
3718
|
|
Tống Tuệ Minh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3719
|
|
Hoàng Duy Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3720
|
|
Lê Quỳnh Anh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||