| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3681
|
|
Cao Đăng Khôi | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3682
|
|
Lưu Ngọc Phương Uyên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
3683
|
|
Đinh Bá Nhị Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3684
|
|
Dương Quỳnh Như | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
3685
|
|
Lê Nguyễn Bảo Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3686
|
|
Võ Phú Gia Thịnh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3687
|
|
Phạm Phương Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3688
|
|
Trần Văn Sơn | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
3689
|
|
Hoàng Nhật Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3690
|
|
Phan Đình Thông | Nam | 1968 | - | - | - | |||
|
3691
|
|
Nguyễn An Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3692
|
|
Võ Minh Trí Thiện | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3693
|
|
Nguyễn Phạm Minh Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3694
|
|
Phạm Giang Bình Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3695
|
|
Cao Hoàng Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3696
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2009 | - | 1632 | 1534 | |||
|
3697
|
|
Võ Nguyễn Hồng Uyên | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
3698
|
|
Trần Ngọc Phương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
3699
|
|
Nguyễn Vũ Thu Giang | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
3700
|
|
Võ Thị Khánh Ly | Nữ | 2006 | - | 1529 | - | w | ||