| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3641
|
|
Tôn Nữ Khánh Ngọc | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3642
|
|
Phạm Thành Nghĩa | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
3643
|
|
Nguyễn Võ Bảo Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3644
|
|
Tào Ngọc Tâm | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3645
|
|
Võ Hoàng Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3646
|
|
Đỗ Đức Tâm | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
3647
|
|
Nguyễn Khắc Đức Hoàng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3648
|
|
Cao Nguyên Thái Bảo | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3649
|
|
Lê Phạm Anh Thư | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3650
|
|
Trần Hoàng Vinh | Nam | 2018 | - | - | 1639 | |||
|
3651
|
|
Vũ Lê Minh Châu | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
3652
|
|
Vũ Tuấn Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3653
|
|
Nguyễn Đình Khánh Duy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3654
|
|
Nguyễn Duy Anh | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
3655
|
|
Trương Thanh Phong | Nam | 2004 | - | - | 1474 | |||
|
3656
|
|
Trương Đăng Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3657
|
|
Nguyễn Đức Trí Thành | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3658
|
|
Võ Ngọc Đạt Hưng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3659
|
|
Giang Tuyết Đào | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
3660
|
|
Phạm Thị Tuyết Vân | Nam | 1974 | DI | - | - | - | ||