| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3621
|
|
Nguyễn Mạnh Đạt | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3622
|
|
Phan Hải Ngọc Minh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3623
|
|
Đồng Nhật Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3624
|
|
Đỗ Minh Tuấn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3625
|
|
Phan Thiên Phước | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3626
|
|
Nguyễn Như Linh Đan | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3627
|
|
Nguyễn Gia Kiệt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3628
|
|
Nguyễn Tiến Duật | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3629
|
|
Phạm Tùng Vũ | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3630
|
|
Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2017 | - | - | 1467 | |||
|
3631
|
|
Huỳnh Thanh Sang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3632
|
|
Đỗ Hải Yến | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3633
|
|
Lưu Quang Vũ | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
3634
|
|
Vũ Hoàng Khôi | Nam | 2013 | - | 1511 | 1596 | |||
|
3635
|
|
Nguyễn Hữu Sơn Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3636
|
|
Nguyễn Trần Tuấn Dũng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3637
|
|
Trương Đình An Nhân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3638
|
|
Hoàng Quốc Việt | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
3639
|
|
Vũ Lê Ánh Dương | Nữ | 2012 | - | 1472 | 1529 | w | ||
|
3640
|
|
Hoàng Phú Trọng | Nam | 2016 | - | - | - | |||