| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3621
|
|
Lý Phước Thái | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
3622
|
|
Phạm Thị Phương Thảo | Nữ | 1997 | NA | - | 1510 | - | w | |
|
3623
|
|
Nguyễn Đình Hải Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3624
|
|
Nguyễn Văn Đăng Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3625
|
|
Nguyễn Hoàng Vũ | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3626
|
|
Phạm Anh Dũng | Nam | 2006 | - | 1690 | 1556 | |||
|
3627
|
|
Hoàng Trung Hải | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3628
|
|
Nguyễn Lê Anh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3629
|
|
Nguyễn Phú Trọng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3630
|
|
Lương Kiến An | Nam | 2010 | - | 1518 | 1610 | |||
|
3631
|
|
Nguyễn Hoàng Long Thịnh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3632
|
|
Long Hải Yến | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
3633
|
|
Nguyễn Duy Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3634
|
|
Phạm Ngọc Diệp | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
3635
|
|
Mã Đức Trường | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
3636
|
|
Nguyễn Khắc Thiên Phú | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3637
|
|
Âu Linh Lâm | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
3638
|
|
Nguyễn Minh Thiện | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3639
|
|
Nguyễn Đạt Xuân Vinh | Nam | 1991 | - | 1737 | 1587 | |||
|
3640
|
|
Ngô Minh Trí | Nam | 2010 | - | - | - | |||