| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3601
|
|
Thái Dương Thụy | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3602
|
|
Liễu Triều Báo Thiên | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
3603
|
|
Phạm Thiên Phúc | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3604
|
|
Nguyễn Phạm Châu Anh | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
3605
|
|
Hàng Nguyễn Minh Tân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3606
|
|
Mai Quang Tùng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
3607
|
|
Nguyễn Thành Nhân | Nam | 1964 | - | - | - | |||
|
3608
|
|
Nguyễn Đình Bảo Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3609
|
|
Đoàn Đức An | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3610
|
|
Đỗ Tuấn Khanh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3611
|
|
Phạm Quang Hùng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3612
|
|
Võ Ngọc Như Bình | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3613
|
|
Lê Nhật Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3614
|
|
Trương Tấn Sang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3615
|
|
Nguyễn Bảo Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3616
|
|
Nguyễn Bảo Minh Châu | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3617
|
|
Mạnh Đức Chu | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3618
|
|
Võ Văn Thiên | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
3619
|
|
Trương Xuân Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3620
|
|
Nguyễn Phương Thảo | Nữ | 2013 | - | 1456 | 1603 | w | ||