| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3601
|
|
Trần Nhật Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3602
|
|
Lưu Phạm Xuân Nhi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3603
|
|
Lê Đại Phúc | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3604
|
|
Trần Anh Vũ | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
3605
|
|
Trình Minh Anh | Nữ | 2020 | - | 1419 | 1456 | w | ||
|
3606
|
|
Lâm Gia Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3607
|
|
Trần Quang Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3608
|
|
Nguyễn Thành Trí | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3609
|
|
Võ Phúc Hưng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3610
|
|
Phạm Anh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3611
|
|
Vũ Minh Quân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3612
|
|
Nguyễn Phan Nguyên | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
3613
|
|
An Minh Khanh | Nam | 2014 | - | - | 1506 | |||
|
3614
|
|
Vũ Đức Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3615
|
|
Nguyễn Công Hoàng Anh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3616
|
|
Vũ Đăng Anh Minh | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
3617
|
|
Trần Thanh Hà | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3618
|
|
Nguyễn Mạnh Khổng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3619
|
|
Võ Thị Thúy Hạnh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3620
|
|
Phạm Vĩnh An | Nam | 1989 | SI | - | - | - | ||