| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3601
|
|
Nguyễn Thành Vân | Nam | 1964 | - | - | - | |||
|
3602
|
|
Phạm Anh Khoa | Nam | 2015 | - | 1611 | 1449 | |||
|
3603
|
|
Hoàng Hữu Lộc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3604
|
|
Lê Quang Hà | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3605
|
|
Nguyễn Phước Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3606
|
|
Nguyễn Nhã Uyên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3607
|
|
Nguyễn Gia Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3608
|
|
Ngô Như Quỳnh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3609
|
|
Nguyễn Văn Lắm | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
3610
|
|
Trịnh Tiến Anh | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
3611
|
|
Nguyễn Thảo Nhi | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3612
|
|
Trần Quang Lộc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3613
|
|
Vương Phú Thành | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
3614
|
|
Vũ Phong | Nam | 2010 | - | - | 1517 | |||
|
3615
|
|
Trần Thiên Ân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3616
|
|
Mai Thiên An | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
3617
|
|
Đinh Tuấn Kiệt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3618
|
|
Nguyễn Thùy Linh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3619
|
|
Phạm Quang Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3620
|
|
Trần An Nhiên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||