DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
361 FIDE 12402311 Nguyễn Trương Bảo Trân Nữ 1995 NA 1916 1826 1793 w
362 FIDE 12445630 Nguyễn Hoàng Long Nam 2014 1916 1865 1856 i
363 FIDE 12402389 Lê Thiên Vị Nam 1945 1915 1923 1914 i
364 FIDE 12400610 Đào Thị Lan Anh Nữ 1997 WFM 1915 1873 1879 wi
365 FIDE 12426512 Phạm Như Ý Nữ 1994 1914 - - wi
366 FIDE 12404888 Lê Minh Tú Nam 1998 FM 1914 1938 1971
367 FIDE 12441767 Đoàn Tuấn Khôi Nam 2013 1914 2004 1766
368 FIDE 12440515 Nguyễn Mạnh Hiếu Nam 2007 1914 1586 1615 i
369 FIDE 12407771 Nguyễn Nhật Huy Nam 2004 1914 1860 1822 i
370 FIDE 12400661 Nguyễn Trần Ngọc Thủy Nữ 1995 WFM 1913 1964 1978 w
371 FIDE 12421766 Thái Minh Hải Nam 1990 1912 1717 1759
372 FIDE 12419230 Tống Thái Hoàng Ân Nữ 2012 1912 2034 1971 w
373 FIDE 12424617 Lê Thái Hoàng Ánh Nữ 2011 WCM 1912 1883 1937 w
374 FIDE 12406643 Hà Phương Hoàng Mai Nữ 2001 1911 1930 1839 w
375 FIDE 12402494 Lê Thị Thu Hường Nữ 1989 1910 1815 1805 wi
376 FIDE 12400874 Bùi Kim Lê Nữ 1977 WIM 1910 1834 1934 w
377 FIDE 12408948 Vương Quỳnh Anh Nữ 2005 WFM 1909 1931 1915 wi
378 FIDE 12409995 Nguyễn Phú Nam 1978 NA 1909 - - i
379 FIDE 12400165 Hồ Thị Minh Hiền Nữ 1986 1908 - - wi
380 FIDE 12402524 Nguyễn Quang Đức Nam 1992 1908 1856 1796 i