| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3561
|
|
Huỳnh Thị Tố Duyên | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
3562
|
|
Phan Huyền Bảo | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
3563
|
|
Phan Anh Tuấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3564
|
|
Nguyễn Ngọc Gia Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3565
|
|
Từ Hà Lam Khanh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
3566
|
|
Phạm Hữu Phú | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
3567
|
|
Bùi Nguyễn Hùng Long | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3568
|
|
Nguyễn Trọng Hải Đăng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3569
|
|
Phạm Hoàng Bách | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3570
|
|
Nguyễn Khánh An | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3571
|
|
Nguyễn Anh Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3572
|
|
Trịnh Minh Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3573
|
|
Trần Nam Thanh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3574
|
|
Nguyễn Đức Huy | Nam | 2016 | - | 1453 | 1537 | |||
|
3575
|
|
Lê Minh Hoàng Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3576
|
|
Nguyễn Vũ Huy Hoàng | Nam | 2002 | - | 1544 | 1583 | |||
|
3577
|
|
Vũ Tuấn Anh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3578
|
|
Huỳnh Nguyên Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3579
|
|
Hoàng Anh Tú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3580
|
|
Vũ Minh Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||