| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3561
|
|
Đặng Hải Nguyên | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
3562
|
|
Nguyễn Xuân Hiệp | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
3563
|
|
Bùi Trung Hiếu | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3564
|
|
Nguyễn Thông Nguyên | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
3565
|
|
Lê Anh Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3566
|
|
Ma Quốc Việt | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3567
|
|
Trương Minh Hoàng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3568
|
|
Nguyễn Đức Gia Khánh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3569
|
|
Lê Quốc Việt | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3570
|
|
Lê Tuấn Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3571
|
|
Nguyễn Hoàng Khánh Thơ | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3572
|
|
Lê Huyền Trân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
3573
|
|
Nguyễn Thùy Dung | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
3574
|
|
Lê Nhật Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3575
|
|
Vũ Nhật Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3576
|
|
Châu Trần Bình Nhi | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
3577
|
|
Đặng Khôi Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3578
|
|
Trương Tấn Quốc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3579
|
|
Nguyễn Đức Trí | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3580
|
|
Vũ Minh Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||