| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3561
|
|
Nguyễn Phúc Tuấn Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3562
|
|
Nguyễn Vũ Thanh Ngọc | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
3563
|
|
Trương Bối Diệp | Nữ | 2016 | - | 1409 | 1478 | w | ||
|
3564
|
|
Vũ Trọng Đức | Nam | 2017 | - | - | 1553 | |||
|
3565
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Khánh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3566
|
|
Trần Minh Hào | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3567
|
|
Lê Thị Hoài | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
3568
|
|
Nguyễn Quỳnh Chi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3569
|
|
Nguyễn Nhật Thành | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3570
|
|
Dương Quốc Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3571
|
|
Nguyễn Tạ Thị Ngọc Linh | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
3572
|
|
Nguyễn Đình Cường | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
3573
|
|
Đào Trần Phước Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3574
|
|
Dương Danh Phát | Nam | 2018 | - | 1565 | 1587 | |||
|
3575
|
|
Đinh Hoàng Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3576
|
|
Nguyễn Minh Hiếu | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3577
|
|
Nguyễn Hoàng Quốc Việt | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
3578
|
|
Nguyễn Phương Vy | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
3579
|
|
Lê Thế Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3580
|
|
Nguyễn Phước Quý An | Nam | 2009 | - | 1593 | 1606 | |||