| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3541
|
|
Nguyễn Bảo Khang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3542
|
|
Nguyễn Hữu Quang Minh | Nam | 2012 | - | 1431 | 1500 | |||
|
3543
|
|
Đậu Nguyễn Hoàng Vinh | Nam | 2015 | - | 1578 | - | |||
|
3544
|
|
Phạm Văn Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3545
|
|
Nguyễn Thái Bảo | Nam | 2015 | - | 1543 | 1594 | |||
|
3546
|
|
Nguyễn Đông Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3547
|
|
Nguyễn Đăng Phát | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3548
|
|
Phan Đức Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3549
|
|
Vũ Thị Kiều Trang | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
3550
|
|
Huang Nhân Khiêm | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3551
|
|
Nguyễn Hoàng Quý | Nam | 1975 | - | 1990 | 2049 | |||
|
3552
|
|
Lê Bá Anh Khoa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3553
|
|
Lê Quang Tuấn Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3554
|
|
Lê Thành Hưng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3555
|
|
Nguyễn Phan Bảo Long | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3556
|
|
Trịnh Thành Tài | Nam | 2009 | - | 1705 | - | |||
|
3557
|
|
Phùng Hồng Thu | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
3558
|
|
Hồ Xuân Vĩnh Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3559
|
|
Lê Đức Khang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3560
|
|
Đinh Hùng | Nam | 2012 | - | - | - | |||