DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
3521 FIDE 12480550 Trần Quốc Kiệt Nam 2014 - - 1616
3522 FIDE 561018406 Lê Đăng Khôi Nam 2021 - - -
3523 FIDE 12416550 Trần Anh Quân Nam 2004 - - -
3524 FIDE 12482854 Lê Công Đạt Nam 2006 - - -
3525 FIDE 561020710 Trần Thiên Phú Nam 2020 - - -
3526 FIDE 561020966 Phan Bảo Khánh Nam 2013 - - -
3527 FIDE 12485926 Nguyễn Hoàng Quân Nam 2014 - - -
3528 FIDE 12423718 Đặng Duy Khánh Nam 2010 - - -
3529 FIDE 12492582 Trần Quang Thiều Nam 2014 - - -
3530 FIDE 12493350 Ngô Quốc An Nam 2005 - 1684 1550
3531 FIDE 12429350 Nguyễn Trần Phương Thảo Nữ 2010 - - - w
3532 FIDE 12495654 Huỳnh Nguyễn Như Ngọc Nữ 2009 - - - w
3533 FIDE 12430374 Lê Khánh Ngọc Nữ 2013 - - - w
3534 FIDE 12498726 Vũ Bảo Long Nam 2009 - - -
3535 FIDE 12433446 Nguyễn Trần Bảo An Nữ 2013 - - - w
3536 FIDE 12436518 Trần Công Định Nam 1979 - - -
3537 FIDE 12446246 Phùng Nguyễn Anh Khang Nam 2016 - - 1525
3538 FIDE 12449318 Lê Minh Nam 2013 - - -
3539 FIDE 12449830 Nguyễn Ngọc Vân Nhi Nữ 2012 - - - w
3540 FIDE 12451622 Nguyễn Duy Khang Nam 2012 - - -