| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3521
|
|
Hoàng Tường Vy | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3522
|
|
Nguyễn Thái Bình | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
3523
|
|
Trần Ngọc Thống | Nam | 2013 | - | - | 1448 | |||
|
3524
|
|
Nguyễn Tất Thắng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3525
|
|
Đinh Huy Khang | Nam | 2013 | - | - | 1523 | |||
|
3526
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo Trâm | Nữ | 2016 | - | 1708 | 1481 | w | ||
|
3527
|
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2015 | - | 1476 | 1477 | |||
|
3528
|
|
Lê Văn Hoàng | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
3529
|
|
Nguyễn Quốc Khánh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3530
|
|
Nguyễn Tuấn Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3531
|
|
Trần Lê Gia Khánh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3532
|
|
Nguyễn Hữu Duy | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
3533
|
|
Nguyễn Thế Sơn | Nam | 2011 | - | - | 1483 | |||
|
3534
|
|
Lin Yian | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3535
|
|
Lê Minh Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3536
|
|
Nguyễn Quốc Trung | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3537
|
|
Phan Song Minh Vy | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
3538
|
|
Trần Nguyễn Gia Ý | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3539
|
|
Phạm Phương Đông | Nam | - | - | - | ||||
|
3540
|
|
Lê Quang Tuấn Vĩ | Nam | 2012 | - | - | - | |||