| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3501
|
|
Nguyễn Trang Nhung | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
3502
|
|
Ngô Quang Vinh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3503
|
|
Nguyễn Tyson Thanh Thức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3504
|
|
Nguyễn Khương Phú | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3505
|
|
Nguyễn Lê Dũng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3506
|
|
Phan Lê Hoàng Nam | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3507
|
|
Trần Minh Châu | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3508
|
|
Mai Việt Anh Xuân Phi | Nam | 2011 | - | 1552 | - | |||
|
3509
|
|
Nguyễn Kim Thánh Hội | Nữ | 2011 | - | - | 1452 | w | ||
|
3510
|
|
Phạm Phương Thùy | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
3511
|
|
Sầm Hoàng Ly | Nữ | 2008 | - | 1400 | 1481 | w | ||
|
3512
|
|
Bùi Minh Đăng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3513
|
|
Lê Minh Sơn | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3514
|
|
Phạm Đức Tiến | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3515
|
|
Lê Quang Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3516
|
|
Bùi Khang Minh Trí | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3517
|
|
Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3518
|
|
Lê Thị Lan | Nữ | 1959 | - | - | - | w | ||
|
3519
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
3520
|
|
Trịnh Tấn Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||