DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
3501 FIDE 12415790 Nguyễn Trang Nhung Nữ 2008 - - - w
3502 FIDE 12482862 Ngô Quang Vinh Nam 2015 - - -
3503 FIDE 12483630 Nguyễn Tyson Thanh Thức Nam 2016 - - -
3504 FIDE 12418862 Nguyễn Khương Phú Nam 2010 - - -
3505 FIDE 12419630 Nguyễn Lê Dũng Nam 2009 - - -
3506 FIDE 12485934 Phan Lê Hoàng Nam Nam 2014 - - -
3507 FIDE 12423726 Trần Minh Châu Nam 2010 - - -
3508 FIDE 12492078 Mai Việt Anh Xuân Phi Nam 2011 - 1552 -
3509 FIDE 12492590 Nguyễn Kim Thánh Hội Nữ 2011 - - 1452 w
3510 FIDE 12428078 Phạm Phương Thùy Nữ 1992 - - - w
3511 FIDE 12428590 Sầm Hoàng Ly Nữ 2008 - 1400 1481 w
3512 FIDE 12495662 Bùi Minh Đăng Nam 2020 - - -
3513 FIDE 12430382 Lê Minh Sơn Nam 2008 - - -
3514 FIDE 12496430 Phạm Đức Tiến Nam 2015 - - -
3515 FIDE 12431150 Lê Quang Minh Nam 2012 - - -
3516 FIDE 12498734 Bùi Khang Minh Trí Nam 2017 - - -
3517 FIDE 12433454 Nguyễn Tuấn Anh Nam 2008 - - -
3518 FIDE 12436526 Lê Thị Lan Nữ 1959 - - - w
3519 FIDE 12441902 Nguyễn Minh Quân Nam 1992 - - -
3520 FIDE 12446254 Trịnh Tấn Phúc Nam 2017 - - -