DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
3481 FIDE 561019941 Đỗ Gia Hưng Nam 2019 - - -
3482 FIDE 12483621 Nguyễn Phúc Khôi Nam 2018 - - -
3483 FIDE 12483877 Đỗ Hữu Thịnh Nam 2011 - 1714 1635
3484 FIDE 12419109 Nguyễn Đồng Tiến Nam 1958 - - -
3485 FIDE 561021733 Hà Anh Tú Nữ 2007 - - - w
3486 FIDE 12419877 Võ Minh Quân Nam 2007 - - -
3487 FIDE 561021989 Lê Thị Xuân Mai Nữ 2011 - - - w
3488 FIDE 12421413 Nguyễn Thị Giang Nữ 1980 - - - w
3489 FIDE 12486949 Hoàng Minh Nam 2017 - - -
3490 FIDE 12421669 Phạm Duy Kiên Nam 1982 NA,DI - 1713 -
3491 FIDE 12496421 Nguyễn Bảo Châu Nam 2020 - - -
3492 FIDE 12496677 Nguyễn Ngọc Khánh Chi Nữ 2016 - - - w
3493 FIDE 12431397 Nguyễn Xuân Khánh Linh Nữ 2012 - - - w
3494 FIDE 12434213 Phạm Lâm Anh Nữ 2014 - - - w
3495 FIDE 12499749 Trịnh Đặng Gia Khánh Nam 2017 - - -
3496 FIDE 12434469 Vũ Gia Huy Nam 2008 - - -
3497 FIDE 12434981 Nguyễn Đỗ Trâm Anh Nữ 2013 - - - w
3498 FIDE 12442917 Đỗ Hữu Duy Khương Nam 2008 - - -
3499 FIDE 12447013 Nguyễn Phúc Huy Nam 2007 - - -
3500 FIDE 12447781 Nguyễn Gia Linh Nữ 2014 - - - w