| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3441
|
|
Vũ Hoàng Long | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3442
|
|
Huỳnh Thị Ngọc Mai | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3443
|
|
Nguyễn Ngô Phước Hưng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3444
|
|
Bạch Triều Vĩ | Nam | 2005 | - | 1669 | 1593 | |||
|
3445
|
|
Nguyễn Nguyên Trung | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3446
|
|
Nguyễn Mạnh Hưng | Nam | 2007 | - | 1650 | - | |||
|
3447
|
|
Lê Thành Lộc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3448
|
|
Đặng Việt Hùng | Nam | 1974 | - | - | - | |||
|
3449
|
|
Lê Quang Ánh | Nam | 1976 | - | 1771 | 1848 | |||
|
3450
|
|
Trần Công Phúc | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3451
|
|
Nguyễn Minh An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3452
|
|
Phạm Thị Kim Ngân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3453
|
|
Văn Viết Hoàng Hưng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3454
|
|
Lê Đức Thái Thịnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3455
|
|
Nguyễn Minh Hiếu | Nam | 2010 | - | 1657 | 1702 | |||
|
3456
|
|
Nguyễn Quỳnh Chi | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3457
|
|
Đào Trọng Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3458
|
|
Phạm Thị Liên | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
3459
|
|
Nguyễn Huy Vũ | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3460
|
|
Nguyễn Ngọc Phương An | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||