| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3441
|
|
Ngô Đình Bảo Thắng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3442
|
|
Lê Tấn Thanh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
3443
|
|
Trần Đỗ Trường Giang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3444
|
|
Thân Mạnh Linh | Nam | 1994 | NA | - | - | - | ||
|
3445
|
|
Ngô Phúc Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3446
|
|
Trần Anh Khoa | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3447
|
|
Trần Lê Mai Thảo | Nữ | 2014 | - | 1414 | 1450 | w | ||
|
3448
|
|
Nguyễn Quốc Vinh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3449
|
|
Âu Phương Quỳnh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
3450
|
|
Phạm Hoàng Hồng Hạc | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
3451
|
|
Châu Bảo An | Nam | 2015 | - | 1440 | - | |||
|
3452
|
|
Đoàn Quỳnh Anh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
3453
|
|
Lê Phan Khánh Nhi | Nữ | - | - | - | w | |||
|
3454
|
|
Hồ Thiên Tín | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3455
|
|
Ngô Ngọc Thảo Giang | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3456
|
|
Phan Gia An | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3457
|
|
Phạm Huy Hoàng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3458
|
|
Nguyễn Hà Đông Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3459
|
|
Nguyễn Cát Mỹ Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3460
|
|
Lê Văn Mạnh | Nam | 1978 | - | - | - | |||