| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3421
|
|
Bùi Tiến Khoa | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3422
|
|
Lại Gia Khánh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3423
|
|
Trần Đăng Đức Vũ | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3424
|
|
Đặng Hoàng Ngân | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
3425
|
|
Phan Thị Mỹ Trinh | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
3426
|
|
Trần Thủy Tiên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3427
|
|
Phan Nhật Bảo Hân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3428
|
|
Nguyễn Ngọc Thảo Nhi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
3429
|
|
Nguyễn Thị Linh Chi | Nam | - | - | - | ||||
|
3430
|
|
Nguyễn Kỳ Nam | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
3431
|
|
Vương Minh Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3432
|
|
Nguyễn Văn Nhật Minh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3433
|
|
Dương Công Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3434
|
|
Phan Huỳnh Hà Phương | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3435
|
|
Bùi Văn Phước | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
3436
|
|
Hàng Quý Trân | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
3437
|
|
Vũ Bá Tùng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3438
|
|
Đoàn Nguyễn Minh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3439
|
|
Trần Ngô Quốc Bảo | Nam | 2013 | - | 1458 | 1675 | |||
|
3440
|
|
Nguyễn Hoàng Mai An | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||