| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3421
|
|
Nguyễn Đăng Phát | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3422
|
|
Phan Đức Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3423
|
|
Vũ Thị Kiều Trang | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
3424
|
|
Huang Nhân Khiêm | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3425
|
|
Lê Hùng Anh | Nam | 2014 | - | 1497 | 1519 | |||
|
3426
|
|
Nguyễn Hoàng Quý | Nam | 1975 | - | 1990 | 2049 | |||
|
3427
|
|
Lê Bá Anh Khoa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3428
|
|
Lê Quang Tuấn Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3429
|
|
Lê Thành Hưng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3430
|
|
Nguyễn Phan Bảo Long | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3431
|
|
Trịnh Thành Tài | Nam | 2009 | - | 1705 | - | |||
|
3432
|
|
Phùng Hồng Thu | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
3433
|
|
Hồ Xuân Vĩnh Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3434
|
|
Lê Đức Khang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3435
|
|
Đinh Hùng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3436
|
|
Huỳnh Thị Tố Duyên | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
3437
|
|
Phan Huyền Bảo | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
3438
|
|
Phan Anh Tuấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3439
|
|
Nguyễn Ngọc Gia Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3440
|
|
Từ Hà Lam Khanh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||