| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3421
|
|
Hồ Hồng Nam | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3422
|
|
Hoàng Đăng Khoa | Nam | 2018 | - | - | 1492 | |||
|
3423
|
|
Nguyễn Vinh Quang | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3424
|
|
Trương Anh Tuấn | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
3425
|
|
Hoàng Tiến Dũng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3426
|
|
Lưu Quế Chi | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
3427
|
|
Phạm Gia Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3428
|
|
Huỳnh Gia Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3429
|
|
Hoàng Anh Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3430
|
|
Lê Minh Quân | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
3431
|
|
Doãn Thiện Nhân | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3432
|
|
Đặng Minh Quân | Nam | 2013 | - | 1472 | - | |||
|
3433
|
|
Nguyễn Ngọc Tình | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3434
|
|
Đặng Việt Anh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3435
|
|
Phan Dương Phong | Nam | 2014 | - | - | 1555 | |||
|
3436
|
|
Trần Minh Sang | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
3437
|
|
Lê Thuận Anh Quân | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3438
|
|
Đỗ Ngọc Phương Nghi | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
3439
|
|
Nguyễn Trần Hà Vân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3440
|
|
Đinh Văn Hoàng Thắng | Nam | 2007 | - | - | - | |||