| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3401
|
|
Phạm Anh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3402
|
|
Vũ Minh Quân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3403
|
|
Nguyễn Phan Nguyên | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
3404
|
|
An Minh Khanh | Nam | 2014 | - | - | 1505 | |||
|
3405
|
|
Vũ Đức Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3406
|
|
Nguyễn Công Hoàng Anh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3407
|
|
Vũ Đăng Anh Minh | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
3408
|
|
Trần Thanh Hà | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3409
|
|
Nguyễn Mạnh Khổng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3410
|
|
Võ Thị Thúy Hạnh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3411
|
|
Phạm Vĩnh An | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
3412
|
|
Nguyễn Trần Gia Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3413
|
|
Trần Dương Khôi Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3414
|
|
Nguyễn Lê Khải Thiên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3415
|
|
Nguyễn Minh Triết | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3416
|
|
Nguyễn Hoàng Tú | Nam | 2011 | - | 1620 | - | |||
|
3417
|
|
Phạm Tùng Dương | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
3418
|
|
Lương Trọng Minh | Nam | 1961 | IA;FT,IO | - | - | - | ||
|
3419
|
|
Vũ Đức Phong | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3420
|
|
Lê Vũ Bảo Ngọc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||