| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3381
|
|
Huỳnh Thị Tuyết Hương | Nữ | 1985 | - | - | - | w | ||
|
3382
|
|
Nguyễn Quốc Thịnh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3383
|
|
Lư Khoa Savi | Nam | 2000 | SI | - | - | - | ||
|
3384
|
|
Trương Đức Phú | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3385
|
|
Lê Anh Vũ | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3386
|
|
Trần Thị Anh | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
3387
|
|
Nguyễn Huy Hoàng | Nam | 2008 | - | 1458 | - | |||
|
3388
|
|
Lê Anh Huy | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
3389
|
|
Bùi Minh Triết | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3390
|
|
Nguyễn Trúc Linh | Nữ | 2017 | - | 1415 | - | w | ||
|
3391
|
|
Lục Gia Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3392
|
|
Trần Đức Khiêm | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
3393
|
|
Phạm Ngọc Mai | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
3394
|
|
Trần Nguyễn Gia Hân | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
3395
|
|
Hồ Nguyễn Phương Anh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3396
|
|
Trần Đào Gia Nguyên | Nam | - | - | - | ||||
|
3397
|
|
Mai Trí Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3398
|
|
Nguyễn Trọng Trường | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3399
|
|
Trần Minh Quang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3400
|
|
Nguyễn Trần Nhật Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||