DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
3381 FIDE 561002283 Danh Nguyễn Ngọc Bảo Nam 2019 - - -
3382 FIDE 12467243 Lê Gia Hưng Nam 2010 - 1515 -
3383 FIDE 12467499 Nguyễn Trần Trúc Phương Nữ 2014 - - - w
3384 FIDE 561005355 Lê Minh Khang Nam 2020 - - -
3385 FIDE 12405035 Lưu Hoàng Hải Dương Nam 2003 - - -
3386 FIDE 561008427 Nguyễn Thuỳ Dương Nữ 2021 - - - w
3387 FIDE 12472875 Tống Tuệ Minh Nữ 2017 - - - w
3388 FIDE 561010219 Hoàng Duy Anh Nam 2019 - - -
3389 FIDE 561010731 Lê Quỳnh Anh Nữ 2003 - - - w
3390 FIDE 561010987 Nguyễn Thị Thu Hương Nữ 1998 - - - w
3391 FIDE 12410411 Ngô Quang Huy Nam 1993 - - -
3392 FIDE 12475947 Hoàng Kim Tùng Nam 2013 - - -
3393 FIDE 12485675 Lưu Phạm Xuân Nhi Nữ 2016 - - - w
3394 FIDE 12420395 Lê Đại Phúc Nam 2008 - - -
3395 FIDE 12423211 Trần Anh Vũ Nam 1990 - - -
3396 FIDE 12488747 Trình Minh Anh Nữ 2020 - 1459 - w
3397 FIDE 12423467 Lâm Gia Huy Nam 2011 - - -
3398 FIDE 12490539 Trần Quang Minh Nam 2016 - - -
3399 FIDE 12431915 Nguyễn Thành Trí Nam 2010 - - -
3400 FIDE 12498475 Võ Phúc Hưng Nam 2013 - - -