| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3381
|
|
Danh Nguyễn Ngọc Bảo | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3382
|
|
Lê Gia Hưng | Nam | 2010 | - | 1515 | - | |||
|
3383
|
|
Nguyễn Trần Trúc Phương | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3384
|
|
Lê Minh Khang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3385
|
|
Lưu Hoàng Hải Dương | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
3386
|
|
Nguyễn Thuỳ Dương | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
3387
|
|
Tống Tuệ Minh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3388
|
|
Hoàng Duy Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3389
|
|
Lê Quỳnh Anh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
3390
|
|
Nguyễn Thị Thu Hương | Nữ | 1998 | - | - | - | w | ||
|
3391
|
|
Ngô Quang Huy | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
3392
|
|
Hoàng Kim Tùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3393
|
|
Lưu Phạm Xuân Nhi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3394
|
|
Lê Đại Phúc | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3395
|
|
Trần Anh Vũ | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
3396
|
|
Trình Minh Anh | Nữ | 2020 | - | 1459 | - | w | ||
|
3397
|
|
Lâm Gia Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3398
|
|
Trần Quang Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3399
|
|
Nguyễn Thành Trí | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3400
|
|
Võ Phúc Hưng | Nam | 2013 | - | - | - | |||