| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3341
|
|
Lê Bá Khánh Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3342
|
|
Lê Phạm Thành Hưng | Nam | 2010 | - | 1476 | - | |||
|
3343
|
|
Đặng Qúy Bình | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3344
|
|
Lưu Ngọc Diệp | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3345
|
|
Trần Hoàng Nhật Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3346
|
|
Nguyễn Thành Trung | Nam | 1985 | FA | - | - | - | ||
|
3347
|
|
Nguyễn Anh Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3348
|
|
Nguyễn Nam Phong | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3349
|
|
Nguyễn Tiến Thành | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
3350
|
|
Đoàn Ngọc Bích Trâm | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3351
|
|
Nguyễn Minh Tiến | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3352
|
|
Mạnh Đức Trí | Nam | 2008 | - | 1708 | - | |||
|
3353
|
|
Đặng Duy Đức | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3354
|
|
Phan Hồ Thảo Nhi | Nữ | 2014 | - | 1480 | 1474 | w | ||
|
3355
|
|
Văn Như Tuyên | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
3356
|
|
Nguyễn Thùy Nhung | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
3357
|
|
Nguyễn Minh Hoàng | Nam | - | - | - | ||||
|
3358
|
|
Nguyễn Đức Quang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3359
|
|
Nguyễn Thoại Như | Nam | 1977 | DI | - | - | - | ||
|
3360
|
|
Nguyễn Mộng Thanh | Nữ | 1982 | - | - | - | w | ||