| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3341
|
|
Đỗ Văn Chiến | Nam | 1987 | NA | - | - | - | ||
|
3342
|
|
Vũ Phúc Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3343
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3344
|
|
Lê Dương Nghĩa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3345
|
|
Đỗ Tiến Gia Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3346
|
|
Trương Tuấn Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3347
|
|
Lê Minh Triết | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
3348
|
|
Vũ Hải Linh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
3349
|
|
Nguyễn Hồng Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3350
|
|
Phạm Hà Minh Ngọc | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3351
|
|
Nguyễn Thị Bảo Trang | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
3352
|
|
Nguyễn Văn Tất | Nam | 1969 | DI | - | - | - | ||
|
3353
|
|
Bùi Huy Thái | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3354
|
|
Huỳnh Văn Huy | Nam | 2000 | - | 1785 | 1820 | |||
|
3355
|
|
Lê Ngọc Bích | Nam | 1951 | - | - | - | |||
|
3356
|
|
Đặng Hải Nguyên | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
3357
|
|
Bùi Trung Hiếu | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3358
|
|
Nguyễn Thông Nguyên | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
3359
|
|
Trương Minh Hoàng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3360
|
|
Lê Quốc Việt | Nam | 2009 | - | - | - | |||