| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3321
|
|
Nguyễn Xuân Mạnh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
3322
|
|
Nguyễn Minh Dương | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3323
|
|
Ngô Hoàng Gia | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3324
|
|
Lai Minh Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3325
|
|
Dư Quốc Tiến | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
3326
|
|
Nguyễn Việt Bách | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3327
|
|
Trịnh Tuấn Kiệt | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3328
|
|
Vũ Đình Nam Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3329
|
|
Vũ Minh Nhật | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3330
|
|
Nguyễn Thanh Hiền | Nữ | 2012 | - | - | 1433 | w | ||
|
3331
|
|
Nguyễn Minh Thư | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3332
|
|
Phạm Võ Nguyên | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
3333
|
|
Lâm Văn Thanh Hải | Nam | 2010 | - | 1513 | 1562 | |||
|
3334
|
|
Lê Văn Ngọc Lĩnh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3335
|
|
Nguyễn Gia Long | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3336
|
|
Trần Huỳnh Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3337
|
|
Bùi Ngô Bảo Trân | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
3338
|
|
Vũ Thanh Phong | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3339
|
|
Đào Thanh Thịnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3340
|
|
Phan Lê Huy Hoàng | Nam | 2013 | - | - | - | |||