| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3321
|
|
Đinh Anh Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3322
|
|
Nguyễn Thị Mỹ Ngọc | Nữ | 2005 | - | 1777 | 1674 | w | ||
|
3323
|
|
Lê Hoàng Anh | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
3324
|
|
Bùi Minh Đức | Nam | 2011 | - | 1620 | - | |||
|
3325
|
|
Bùi Thiên Lộc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3326
|
|
Đỗ Xuân Bảo Duy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3327
|
|
Nguyễn Võ Hoàng Ngọc | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
3328
|
|
Tôn Thất Khánh Đặng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3329
|
|
Trần Lê Ngọc Thảo | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
3330
|
|
Nguyễn Lê Đức Bình | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3331
|
|
Hồ Dương Quốc Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3332
|
|
Nguyễn Thành An | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3333
|
|
Nguyễn Xuân Anh Hùng | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
3334
|
|
Trần Đỗ Hoàng Minh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3335
|
|
Cao Bảo An | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
3336
|
|
Ngô Lê Khánh Thu | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3337
|
|
Trần Vạn Khải Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3338
|
|
Vương Xuân Quang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3339
|
|
Nguyễn Anh Duy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3340
|
|
Đinh Minh Nhật | Nam | 2017 | - | - | - | |||