| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3321
|
|
Nguyễn Ngô Phước Hưng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3322
|
|
Bạch Triều Vĩ | Nam | 2005 | - | 1669 | 1593 | |||
|
3323
|
|
Nguyễn Nguyên Trung | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3324
|
|
Đặng Việt Hùng | Nam | 1974 | - | - | - | |||
|
3325
|
|
Lê Quang Ánh | Nam | 1976 | - | 1771 | 1848 | |||
|
3326
|
|
Trần Công Phúc | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3327
|
|
Nguyễn Minh An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3328
|
|
Phạm Thị Kim Ngân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3329
|
|
Văn Viết Hoàng Hưng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3330
|
|
Lê Đức Thái Thịnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3331
|
|
Nguyễn Minh Hiếu | Nam | 2010 | - | 1657 | 1702 | |||
|
3332
|
|
Nguyễn Quỳnh Chi | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3333
|
|
Đào Trọng Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3334
|
|
Phạm Thị Liên | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
3335
|
|
Nguyễn Huy Vũ | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3336
|
|
Nguyễn Ngọc Phương An | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3337
|
|
Nguyễn Ngọc Linh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
3338
|
|
Trần Huỳnh Quang Hải | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3339
|
|
Nguyễn Châu Hoàng Long | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
3340
|
|
Lê Thu Uyên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||