| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3301
|
|
Nguyễn Văn Tâm | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
3302
|
|
Gross Carsten | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3303
|
|
Nguyễn Phùng Minh Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3304
|
|
Nguyễn Quang Đức | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3305
|
|
Phan Quốc Nhật Anh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3306
|
|
Nguyễn Phúc Nhật Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3307
|
|
Hoàng Gia Phát | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3308
|
|
Trần Việt Chí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3309
|
|
Trương Anh Khoa | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3310
|
|
Đỗ Minh Tuyết | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
3311
|
|
Lê Tuấn Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3312
|
|
Nguyễn Hoàng Trọng | Nam | 2010 | - | 1446 | - | |||
|
3313
|
|
Đỗ Văn Quốc Thái | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3314
|
|
Đào Thiên Long | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3315
|
|
Trần Quang Hải | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3316
|
|
Lê Đăng Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3317
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3318
|
|
Lê Thiêm Việt Anh | Nam | 2015 | - | 1508 | 1503 | |||
|
3319
|
|
Võ Ngọc Phương Dung | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
3320
|
|
Quách Minh Thành | Nam | 2016 | - | - | - | |||