DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
3301 FIDE 12463140 Trần Đăng Đức Vũ Nam 2017 - - -
3302 FIDE 12463396 Đặng Hoàng Ngân Nữ 2018 - - - w
3303 FIDE 561002020 Phan Thị Mỹ Trinh Nữ 2000 - - - w
3304 FIDE 12466212 Trần Thủy Tiên Nữ 2017 - - - w
3305 FIDE 12466468 Phan Nhật Bảo Hân Nữ 2014 - - - w
3306 FIDE 561004324 Nguyễn Ngọc Thảo Nhi Nữ 2015 - - - w
3307 FIDE 12404004 Nguyễn Thị Linh Chi Nam - - -
3308 FIDE 12405540 Nguyễn Kỳ Nam Nam 2001 - - -
3309 FIDE 12471844 Vương Minh Quân Nam 2018 - - -
3310 FIDE 12407844 Nguyễn Văn Nhật Minh Nam 2004 - - -
3311 FIDE 12474916 Dương Công Hưng Nam 2015 - - -
3312 FIDE 12476196 Phan Huỳnh Hà Phương Nữ 2016 - - - w
3313 FIDE 561014052 Bùi Văn Phước Nam 1991 - - -
3314 FIDE 12412708 Hàng Quý Trân Nữ 2006 - - - w
3315 FIDE 12479012 Vũ Bá Tùng Nam 2016 - - -
3316 FIDE 12479268 Đoàn Nguyễn Minh Khang Nam 2017 - - -
3317 FIDE 12479780 Trần Ngô Quốc Bảo Nam 2013 - 1458 1675
3318 FIDE 561017124 Nguyễn Hoàng Mai An Nữ 2018 - - - w
3319 FIDE 561017892 Vũ Hoàng Long Nam 2015 - - -
3320 FIDE 12481572 Huỳnh Thị Ngọc Mai Nữ 2012 - - - w