DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
3261 FIDE 561000736 Lê Gia Hiếu Nam 2012 - - -
3262 FIDE 561003808 Đặng Hồ Thanh Mai Nữ 2017 - - - w
3263 FIDE 561005088 Hoàng Đình Bảo Duy Nam 2015 - - 1486
3264 FIDE 12405280 Trần Phan Anh Khôi Nam 2004 - - -
3265 FIDE 561008672 Nguyễn Minh Khôi Nam 2019 - - -
3266 FIDE 12472352 Phạm Gia Minh Nam 2014 - - -
3267 FIDE 561009440 Ngô Duy Thông Nam 1999 - 1475 -
3268 FIDE 12473120 Đỗ Văn Hoàng Lâm Nam 2016 - - -
3269 FIDE 12408352 Nguyễn Công Thắng Nam 2000 - - -
3270 FIDE 561010464 Trịnh Thanh Thảo Nữ 2014 - - - w
3271 FIDE 12409120 Đặng Thị Vương Thủy Nữ 2000 - - - w
3272 FIDE 12475424 Phan Ngọc Mai Nữ 2013 - - - w
3273 FIDE 12410144 Nguyễn Anh Bình Nữ 2002 - - - w
3274 FIDE 12476960 Đỗ Thị Bảo Trân Nữ 2016 - - - w
3275 FIDE 561013536 Đinh Công Quang Vinh Nam 2020 - - -
3276 FIDE 12411680 Trần Quốc Phong Nam 2003 - - -
3277 FIDE 12413216 Cao Minh Triết Nam 2005 - - -
3278 FIDE 12413984 Mai Sơn Tùng Nam 2002 - - -
3279 FIDE 561016608 Phạm Đan Chi Nữ 2021 - - - w
3280 FIDE 12480800 Hồ Quỳnh Thư Nữ 2017 - - - w