| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3241
|
|
Nghiêm Gia Kiệt | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3242
|
|
Trần Bảo Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3243
|
|
Nguyễn Minh Thao An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3244
|
|
Trần Võ Nguyên Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3245
|
|
Lâm Anh Minh | Nam | 2010 | - | 1537 | 1601 | |||
|
3246
|
|
Nguyễn Lê Trường An | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3247
|
|
Phan Minh Quân | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3248
|
|
Tạ Nguyễn Hoàng Đức | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3249
|
|
Phạm Minh Thư | Nữ | 1992 | FA | - | - | - | w | |
|
3250
|
|
Phạm Công Thanh | Nam | 2009 | - | 1431 | - | |||
|
3251
|
|
Nguyễn Văn Cường | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3252
|
|
Nguyễn Nhật Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3253
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Nhật | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3254
|
|
Nguyễn Quang Phú | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3255
|
|
Bùi Quang Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3256
|
|
Kiều Thảo Nguyên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3257
|
|
Huỳnh Thị Tuyết Hương | Nữ | 1985 | - | - | - | w | ||
|
3258
|
|
Nguyễn Phạm Lam Thư | Nữ | 2018 | - | 1544 | - | w | ||
|
3259
|
|
Nguyễn Quốc Thịnh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3260
|
|
Lư Khoa Savi | Nam | 2000 | SI | - | - | - | ||