| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3221
|
|
Nguyễn Thái Bảo | Nam | 2015 | - | 1557 | 1634 | |||
|
3222
|
|
Nguyễn Đông Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3223
|
|
Nguyễn Đăng Phát | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3224
|
|
Phan Đức Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3225
|
|
Vũ Thị Kiều Trang | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
3226
|
|
Huang Nhân Khiêm | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3227
|
|
Lê Hùng Anh | Nam | 2014 | - | 1449 | 1519 | |||
|
3228
|
|
Nguyễn Hoàng Quý | Nam | 1975 | - | - | - | |||
|
3229
|
|
Lê Bá Anh Khoa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3230
|
|
Lê Quang Tuấn Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3231
|
|
Trịnh Thành Tài | Nam | 2009 | - | 1705 | - | |||
|
3232
|
|
Phùng Hồng Thu | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
3233
|
|
Lê Đức Khang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3234
|
|
Đinh Hùng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3235
|
|
Huỳnh Thị Tố Duyên | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
3236
|
|
Phan Huyền Bảo | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
3237
|
|
Phan Anh Tuấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3238
|
|
Nguyễn Ngọc Gia Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3239
|
|
Từ Hà Lam Khanh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
3240
|
|
Phạm Hữu Phú | Nam | 1997 | - | - | - | |||