| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3221
|
|
Trần Hoàng Nhật Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3222
|
|
Nguyễn Thành Trung | Nam | 1985 | FA | - | - | - | ||
|
3223
|
|
Nguyễn Anh Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3224
|
|
Nguyễn Nam Phong | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3225
|
|
Nguyễn Tiến Thành | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
3226
|
|
Đoàn Ngọc Bích Trâm | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3227
|
|
Nguyễn Minh Tiến | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3228
|
|
Mạnh Đức Trí | Nam | 2008 | - | 1708 | - | |||
|
3229
|
|
Đặng Duy Đức | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3230
|
|
Phan Hồ Thảo Nhi | Nữ | 2014 | - | 1480 | 1474 | w | ||
|
3231
|
|
Văn Như Tuyên | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
3232
|
|
Nguyễn Thùy Nhung | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
3233
|
|
Nguyễn Minh Hoàng | Nam | - | - | - | ||||
|
3234
|
|
Nguyễn Đức Quang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3235
|
|
Nguyễn Thoại Như | Nam | 1977 | DI | - | - | - | ||
|
3236
|
|
Nguyễn Mộng Thanh | Nữ | 1982 | - | - | - | w | ||
|
3237
|
|
Đỗ Lâm Tùng | Nam | 2017 | - | 1469 | 1418 | |||
|
3238
|
|
Vũ Thế Tùng | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
3239
|
|
Phan Xuân Đăng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3240
|
|
Trần Lương Khoa | Nam | 2019 | - | - | - | |||