| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3201
|
|
Trần Anh Quân | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3202
|
|
Lê Công Đạt | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3203
|
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3204
|
|
Đặng Duy Khánh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3205
|
|
Trần Quang Thiều | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3206
|
|
Ngô Quốc An | Nam | 2005 | - | 1684 | 1562 | |||
|
3207
|
|
Nguyễn Trần Phương Thảo | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
3208
|
|
Huỳnh Nguyễn Như Ngọc | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
3209
|
|
Lê Khánh Ngọc | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3210
|
|
Vũ Bảo Long | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3211
|
|
Nguyễn Trần Bảo An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3212
|
|
Trần Công Định | Nam | 1979 | - | - | - | |||
|
3213
|
|
Phùng Nguyễn Anh Khang | Nam | 2016 | - | - | 1517 | |||
|
3214
|
|
Lê Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3215
|
|
Nguyễn Ngọc Vân Nhi | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3216
|
|
Nguyễn Duy Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3217
|
|
Nguyễn Bảo Khang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3218
|
|
Nguyễn Hữu Quang Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3219
|
|
Đậu Nguyễn Hoàng Vinh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3220
|
|
Phạm Văn Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||