DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
321 FIDE 12443697 Nguyễn Nam Long Nam 2016 1936 2006 1955
322 FIDE 12432580 Bùi Minh Quân Nam 2012 1936 1831 1902
323 FIDE 12417254 Vũ Bá Khôi Nam 2008 1936 1963 1941
324 FIDE 12403946 Nguyễn Trung Hiếu Nam 1993 1936 - - i
325 FIDE 12408077 Lê Huy Hoàng Nam 2003 1935 1625 1852 i
326 FIDE 12403482 Huỳnh Thị Hồng Sương Nữ 1991 1935 - - wi
327 FIDE 12407380 Trần Nguyễn Đăng Khoa Nam 1994 1935 1842 1927
328 FIDE 12402125 Trần Ngô Thiên Phú Nam 1995 1935 - - i
329 FIDE 12432105 Nguyễn Vũ Bảo Lâm Nam 2013 1935 2016 2070
330 FIDE 12419214 Đoàn Thế Đức Nam 2009 1934 2177 2048
331 FIDE 12403407 Trần Lê Đan Thụy Nữ 1996 WFM 1933 1921 1897 w
332 FIDE 12401935 Phạm Thị Thu Hoài Nữ 1990 FI 1932 1891 1799 wi
333 FIDE 12444219 Phạm Hữu Đạt Nam 2010 1932 1656 1890
334 FIDE 12400475 Nguyễn Văn Toàn Thành Nam 1998 CM 1932 1944 1934 i
335 FIDE 12415375 Nguyễn Linh Đan Nữ 2007 WCM 1932 1929 1895 wi
336 FIDE 12408034 Hoàng Vũ Trung Nguyên Nam 2002 1932 1926 1849
337 FIDE 12419982 Nguyễn Hà Khánh Linh Nữ 2008 WFM 1931 2003 1858 w
338 FIDE 12400157 Khương Thị Hồng Nhung Nữ 1972 WIM 1929 1959 1896 w
339 FIDE 12405191 Phạm Phú Vinh Nam 2003 FM 1929 1869 1863 i
340 FIDE 12401617 Chu Đức Huy Nam 1995 1929 - - i