| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3181
|
|
Nguyễn Phúc Huy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3182
|
|
Nguyễn Gia Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3183
|
|
Nguyễn Trọng Tài Lâm | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3184
|
|
Nguyễn Thị Hồng Nhung | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
3185
|
|
Nguyễn Cao Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3186
|
|
Bùi Hữu Nam | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
3187
|
|
Trần Hầu Nhật Quang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3188
|
|
Trần Bảo Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3189
|
|
Đỗ Trí Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3190
|
|
Nguyễn Tuấn Minh | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
3191
|
|
Nguyễn Lê Nhật Quang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3192
|
|
Trần Đăng Quang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3193
|
|
Nguyễn Hoàng Quốc Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3194
|
|
Đặng Minh Long | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
3195
|
|
Cao Đình Minh Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3196
|
|
Phạm Tiến Đạt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3197
|
|
Đỗ Đức Minh | Nam | 1993 | - | - | 1679 | |||
|
3198
|
|
Lê Ngọc Phương Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3199
|
|
Nguyễn Hoàng Thái Nghiêm | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3200
|
|
Trần Quốc Kiệt | Nam | 2014 | - | - | 1616 | |||