| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3161
|
|
Phạm Việt Hà | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
3162
|
|
Nguyễn Thành Được | Nam | 2012 | - | 1523 | 1594 | |||
|
3163
|
|
Trịnh Đăng Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3164
|
|
Hồ Thanh Phú | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3165
|
|
Nguyễn Ngọc Khánh An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3166
|
|
Nguyễn Phúc Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3167
|
|
Đỗ Hữu Thịnh | Nam | 2011 | - | - | 1625 | |||
|
3168
|
|
Nguyễn Đồng Tiến | Nam | 1958 | - | - | - | |||
|
3169
|
|
Võ Minh Quân | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3170
|
|
Nguyễn Thị Giang | Nữ | 1980 | - | - | - | w | ||
|
3171
|
|
Hoàng Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3172
|
|
Phạm Duy Kiên | Nam | 1982 | NA,DI | - | 1713 | - | ||
|
3173
|
|
Nguyễn Bảo Châu | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3174
|
|
Nguyễn Ngọc Khánh Chi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3175
|
|
Nguyễn Xuân Khánh Linh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3176
|
|
Phạm Lâm Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3177
|
|
Trịnh Đặng Gia Khánh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3178
|
|
Vũ Gia Huy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3179
|
|
Nguyễn Đỗ Trâm Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3180
|
|
Đỗ Hữu Duy Khương | Nam | 2008 | - | - | - | |||