| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3161
|
|
Nguyễn Hoàng Nguyên Vũ | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3162
|
|
Hoàng Trần An Nhiên | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
3163
|
|
Trần Gia Huy | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3164
|
|
Lê Quý Tài | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3165
|
|
Lương Minh Ngân Hà | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
3166
|
|
Dương Đăng Khoa | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3167
|
|
Hoàng Thị Bảo Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3168
|
|
Đoàn Thảo Linh | Nữ | 2019 | - | - | 1490 | w | ||
|
3169
|
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3170
|
|
Trần Gia Vỹ Yên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3171
|
|
Võ Hữu Tấn | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3172
|
|
Nguyễn Thị Bích Diệp | Nữ | 1972 | NA | - | - | - | w | |
|
3173
|
|
Nguyễn Quốc Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3174
|
|
Ngô Hoài Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3175
|
|
Nguyễn Thế Gia Hùng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3176
|
|
Hoàng Đức Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3177
|
|
Phạm Đình Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3178
|
|
Lê Nguyễn Thùy Dương | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
3179
|
|
Phạm Nguyễn Kim Ngọc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
3180
|
|
Nguyễn Đức Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||