| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3161
|
|
Nguyễn Tuấn Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3162
|
|
Nguyễn Ngọc Quỳnh Trâm | Nữ | 2004 | FA | - | - | - | w | |
|
3163
|
|
Nguyễn Tuệ Linh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3164
|
|
Hàng Nguyễn Minh Thông | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3165
|
|
Vo Nhat Trung | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3166
|
|
Hoàng Nguyễn Bảo Quyên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3167
|
|
Lê Đức Tân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3168
|
|
Lê Phúc Thái An | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3169
|
|
Nguyễn Thế Khải | Nam | 2013 | - | 1449 | - | |||
|
3170
|
|
Trần Hiếu Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3171
|
|
Nguyễn Song Sơn | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3172
|
|
Nguyễn Khoa Việt | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3173
|
|
Nguyễn Trần Phúc Khang | Nam | 2018 | - | - | 1419 | |||
|
3174
|
|
Hoàng Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3175
|
|
Đào Nhật Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3176
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3177
|
|
Nguyễn Anh Tú | Nam | 1981 | - | 1524 | - | |||
|
3178
|
|
Nguyễn Nhật Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3179
|
|
Nguyễn Văn Tâm | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
3180
|
|
Gross Carsten | Nam | 2013 | - | - | - | |||